Trang chủ 2020
Danh sách
Torpezil 10mg
Torpezil 10mg - SĐK VN-16401-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torpezil 10mg Viên nén bao phim - Donepezil hydrochloride 10mg
Retento-800
Retento-800 - SĐK VN-16154-13 - Thuốc hướng tâm thần. Retento-800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg
Trileptal
Trileptal - SĐK VN-16846-13 - Thuốc hướng tâm thần. Trileptal Hỗn dịch uống - Oxcarbazepin 60mg/ml
Rileptid
Rileptid - SĐK VN-16749-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 1mg
Utralene-100
Utralene-100 - SĐK VN-17227-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-100 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg
Rileptid
Rileptid - SĐK VN-16750-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 2mg
Utralene-50
Utralene-50 - SĐK VN-17228-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-50 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Risperinob-2
Risperinob-2 - SĐK VN-16998-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-2 Viên nén bao phim - Risperidone 2mg
Verist-16mg
Verist-16mg - SĐK VN-17599-13 - Thuốc hướng tâm thần. Verist-16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg
Risperinob-4
Risperinob-4 - SĐK VN-16999-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-4 Viên nén bao phim - Risperidone 4mg