Danh sách

Torpezil 10mg

0
Torpezil 10mg - SĐK VN-16401-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torpezil 10mg Viên nén bao phim - Donepezil hydrochloride 10mg

Retento-800

0
Retento-800 - SĐK VN-16154-13 - Thuốc hướng tâm thần. Retento-800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg

Trileptal

0
Trileptal - SĐK VN-16846-13 - Thuốc hướng tâm thần. Trileptal Hỗn dịch uống - Oxcarbazepin 60mg/ml

Rileptid

0
Rileptid - SĐK VN-16749-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 1mg

Utralene-100

0
Utralene-100 - SĐK VN-17227-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-100 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg

Rileptid

0
Rileptid - SĐK VN-16750-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 2mg

Utralene-50

0
Utralene-50 - SĐK VN-17228-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-50 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg

Risperinob-2

0
Risperinob-2 - SĐK VN-16998-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-2 Viên nén bao phim - Risperidone 2mg

Verist-16mg

0
Verist-16mg - SĐK VN-17599-13 - Thuốc hướng tâm thần. Verist-16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg

Risperinob-4

0
Risperinob-4 - SĐK VN-16999-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-4 Viên nén bao phim - Risperidone 4mg