Trang chủ 2020
Danh sách
Giboda 300
Giboda 300 - SĐK VD-21459-14 - Thuốc hướng tâm thần. Giboda 300 Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Cetecologita 400
Cetecologita 400 - SĐK VD-21777-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cetecologita 400 Viên nang cứng - Piracetam 400 mg
Glogapen
Glogapen - SĐK VD-21277-14 - Thuốc hướng tâm thần. Glogapen Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg
Cetecologita 800
Cetecologita 800 - SĐK VD-21126-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cetecologita 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800 mg
Gloryca
Gloryca - SĐK VD-21278-14 - Thuốc hướng tâm thần. Gloryca Viên nang cứng - Pregabalin 75 mg
Chunbos Film coated Tablet
Chunbos Film coated Tablet - SĐK VN-18335-14 - Thuốc hướng tâm thần. Chunbos Film coated Tablet Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Golhistine
Golhistine - SĐK VD-21318-14 - Thuốc hướng tâm thần. Golhistine Viên nén - Betahistidine dihydrochlorid 16 mg
Cijoint
Cijoint - SĐK VN-18565-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cijoint Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol 1,5 mg - SĐK VD-21294-14 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5 mg Viên nén - Haloperidol 1,5 mg
Cinarizin 25 mg
Cinarizin 25 mg - SĐK VD-20921-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cinarizin 25 mg Viên nén - Cinarizin 25 mg