Trang chủ 2020
Danh sách
Citicolin 1000 mg/4 ml
Citicolin 1000 mg/4 ml - SĐK VD-22399-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 1000 mg/4 ml Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Egogabtin 300
Egogabtin 300 - SĐK VD-23722-15 - Thuốc hướng tâm thần. Egogabtin 300 Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Citimedlac
Citimedlac - SĐK VD-23397-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citimedlac Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Escivex 20 tablets
Escivex 20 tablets - SĐK VN-19409-15 - Thuốc hướng tâm thần. Escivex 20 tablets Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Citimedlac
Citimedlac - SĐK VD-23398-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citimedlac Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml
Coatangaponin 500 mg
Coatangaponin 500 mg - SĐK VD-22745-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coatangaponin 500 mg Viên nén - Acetyl-DL-Leucin 500 mg
Coliphos
Coliphos - SĐK VN-19130-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coliphos Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Craba
Craba - SĐK VN-19137-15 - Thuốc hướng tâm thần. Craba Viên nang cứng - Pregabalin 150mg
Craba
Craba - SĐK VN-19138-15 - Thuốc hướng tâm thần. Craba Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Daetidine tab.
Daetidine tab. - SĐK VN-19308-15 - Thuốc hướng tâm thần. Daetidine tab. Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg;