Trang chủ 2020
Danh sách
Ciheptal 1200
Ciheptal 1200 - SĐK VD-26871-17 - Thuốc hướng tâm thần. Ciheptal 1200 Dung dịch uống - Mỗi 10ml chứa Piracetam 1200 mg
Aronfat 200
Aronfat 200 - SĐK VD-28016-17 - Thuốc hướng tâm thần. Aronfat 200 Viên nén bao phim - Amisulprid 200mg
Cinasav 10
Cinasav 10 - SĐK VD-28017-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cinasav 10 Viên nén bao phim - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
Aurozapine OD 30
Aurozapine OD 30 - SĐK VN-20653-17 - Thuốc hướng tâm thần. Aurozapine OD 30 Viên nén phân tán - Mirtazapine 30mg
Cinasav 20
Cinasav 20 - SĐK VD-28018-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cinasav 20 Viên nén bao phim - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
Baticolin
Baticolin - SĐK VD-28309-17 - Thuốc hướng tâm thần. Baticolin Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
CinatamDNA
CinatamDNA - SĐK VD-26359-17 - Thuốc hướng tâm thần. CinatamDNA Viên nang cứng - Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg
Betahistin 24
Betahistin 24 - SĐK VD-27033-17 - Thuốc hướng tâm thần. Betahistin 24 Viên nén bao phim - Betahistin dihydroclorid 24mg
Biosride
Biosride - SĐK VD-27626-17 - Thuốc hướng tâm thần. Biosride Viên nang cứng - Sulpirid 50 mg
Biotropil 1200
Biotropil 1200 - SĐK VN-20257-17 - Thuốc hướng tâm thần. Biotropil 1200 Viên nén bao phim - Piracetam 1200mg