Danh sách

Vinhistin 8mg

0
Vinhistin 8mg - SĐK VD-29235-18 - Thuốc hướng tâm thần. Vinhistin 8mg Viên nén - Betahistin dihydroclorid 8mg

Amitriptylin

0
Amitriptylin - SĐK VD-26865-17 - Thuốc hướng tâm thần. Amitriptylin Viên nén bao phim - Amitriptylin hydroclorid 25mg

Wecetam 400

0
Wecetam 400 - SĐK VD-29614-18 - Thuốc hướng tâm thần. Wecetam 400 Viên nang cứng - Piracetam 400mg

Ancicon

0
Ancicon - SĐK VD-27656-17 - Thuốc hướng tâm thần. Ancicon Viên nang cứng - Sulpirid 50 mg

Zentanil

0
Zentanil - SĐK VD-28885-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zentanil Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 10 ml dung dịch chứa Acetyl leucin 1g

Antivic 50

0
Antivic 50 - SĐK VD-26108-17 - Thuốc hướng tâm thần. Antivic 50 Viên nang cứng - Pregabalin 50mg

Zitad 200

0
Zitad 200 - SĐK VD-29824-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zitad 200 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200 mg

Antivic 75

0
Antivic 75 - SĐK VD-26751-17 - Thuốc hướng tâm thần. Antivic 75 Viên nang cứng - Pregabalin 75mg

Zitad 50

0
Zitad 50 - SĐK VD-29084-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zitad 50 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50 mg

Zosert 50

0
Zosert 50 - SĐK VN-21134-18 - Thuốc hướng tâm thần. Zosert 50 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg