Danh sách

Gabapentin 300 mg

0
Gabapentin 300 mg - SĐK VD-29400-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gabapentin 300 mg Viên nang cứng - Gabapentin 300mg

Gabasol

0
Gabasol - SĐK VD-28875-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gabasol Dung dịch uống - Mỗi ống 6ml chứa Gabapentin 300 mg

Gardenal 100mg

0
Gardenal 100mg - SĐK VD-29163-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gardenal 100mg Viên nén - Phenobarbital 100 mg

Gayax-50

0
Gayax-50 - SĐK VD-28907-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gayax-50 Viên nén - Amisulprid 50mg

Haloperidol 0,5%

0
Haloperidol 0,5% - SĐK VD-28791-18 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 0,5% Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Haloperidol 5 mg

Hanodimenal

0
Hanodimenal - SĐK VD-28947-18 - Thuốc hướng tâm thần. Hanodimenal Viên nén - Dimenhydrinat 50mg

Harotin 10

0
Harotin 10 - SĐK VD-29483-18 - Thuốc hướng tâm thần. Harotin 10 Viên nén bao phim - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 10mg

Harotin 20

0
Harotin 20 - SĐK VD-29484-18 - Thuốc hướng tâm thần. Harotin 20 Viên nén bao phim - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg

Harotin 40

0
Harotin 40 - SĐK VD-29485-18 - Thuốc hướng tâm thần. Harotin 40 Viên nén bao phim - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 40mg

Heragaba

0
Heragaba - SĐK VD-30150-18 - Thuốc hướng tâm thần. Heragaba Viên nang cứng - Gabapentin 300mg