Danh sách

Thuốc Myatamet film coated tablet - SĐK VN-17459-13

Myatamet film coated tablet

0
Myatamet film coated tablet - SĐK VN-17459-13 - Thuốc hướng tâm thần. Myatamet film coated tablet Viên bao phim - Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg
Thuốc Cerahead - SĐK VD-28901-18

Cerahead

0
Cerahead - SĐK VD-28901-18 - Thuốc hướng tâm thần. Cerahead Viên nén bao phim - Piracetam 800mg
Thuốc Remebentin 100 - SĐK VN-9825-10

Remebentin 100

0
Remebentin 100 - SĐK VN-9825-10 - Thuốc hướng tâm thần. Remebentin 100 Viên nang - Gabapentin
Thuốc Neubatel - SĐK VD-28921-18

Neubatel

0
Neubatel - SĐK VD-28921-18 - Thuốc hướng tâm thần. Neubatel Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Thuốc Chorilin 1g - SĐK VD-29951-18

Chorilin 1g

0
Chorilin 1g - SĐK VD-29951-18 - Thuốc hướng tâm thần. Chorilin 1g Dung dịch tiêm - Cholin alfoscerat 1000mg/4ml
Thuốc Gatanin 500 mg - SĐK VD-30367-18

Gatanin 500 mg

0
Gatanin 500 mg - SĐK VD-30367-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gatanin 500 mg Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg

Vinpocetine-Akos

0
Vinpocetine-Akos - SĐK VN-14300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetine-Akos Dung dịch tiêm - Vinpocetin
Thuốc Dogmatil 50mg - SĐK VN-17394-13

Dogmatil 50mg

0
Dogmatil 50mg - SĐK VN-17394-13 - Thuốc hướng tâm thần. Dogmatil 50mg Viên nang cứng - Sulpiride 50mg

Vinpocetine-Akos

0
Vinpocetine-Akos - SĐK VN-14300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetine-Akos Dung dịch tiêm - Vinpocetin
Thuốc Betaserc 24mg - SĐK VN-12029-11

Betaserc 24mg

0
Betaserc 24mg - SĐK VN-12029-11 - Thuốc hướng tâm thần. Betaserc 24mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride