Danh sách

Vinpocetine-Akos

0
Vinpocetine-Akos - SĐK VN-14300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetine-Akos Dung dịch tiêm - Vinpocetin
Thuốc Dogmatil 50mg - SĐK VN-17394-13

Dogmatil 50mg

0
Dogmatil 50mg - SĐK VN-17394-13 - Thuốc hướng tâm thần. Dogmatil 50mg Viên nang cứng - Sulpiride 50mg

Vinpocetine-Akos

0
Vinpocetine-Akos - SĐK VN-14300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetine-Akos Dung dịch tiêm - Vinpocetin
Thuốc Betaserc 24mg - SĐK VN-12029-11

Betaserc 24mg

0
Betaserc 24mg - SĐK VN-12029-11 - Thuốc hướng tâm thần. Betaserc 24mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride
Thuốc Betaserc 16mg - SĐK VN-17206-13

Betaserc 16mg

0
Betaserc 16mg - SĐK VN-17206-13 - Thuốc hướng tâm thần. Betaserc 16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg
Thuốc Atarax - SĐK VN-21287-18

Atarax

0
Atarax - SĐK VN-21287-18 - Thuốc hướng tâm thần. Atarax Viên nén bao phim - Hydroxyzine hydrochloride 25mg
Thuốc Tanganil 500mg - SĐK VN-15590-12

Tanganil 500mg

0
Tanganil 500mg - SĐK VN-15590-12 - Thuốc hướng tâm thần. Tanganil 500mg Viên nén - Acetyl leucine
Thuốc Viavan - SĐK VD-28142-17

Viavan

0
Viavan - SĐK VD-28142-17 - Thuốc hướng tâm thần. Viavan Viên nang cứng - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Thuốc Clozarem - SĐK 13837/QLD-KD

Clozarem

0
Clozarem - SĐK 13837/QLD-KD - Thuốc hướng tâm thần. Clozarem Viên nén - Clozapine 100mg
Thuốc Arnion - SĐK

Arnion

0
Arnion - SĐK - Thuốc hướng tâm thần. Arnion Viên nén bao đường - Sulbutiamin 200 mg