Trang chủ 2020
Danh sách
Sunnyroitin
Sunnyroitin - SĐK VD-27594-17 - Thuốc hướng tâm thần. Sunnyroitin Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500 mg
Stasamin
Stasamin - SĐK VD-21301-14 - Thuốc hướng tâm thần. Stasamin Dung dịch uống - Piracetam 1200 mg/6 ml
Trileptal
Trileptal - SĐK VN-15563-12 - Thuốc hướng tâm thần. Trileptal Viên nén bao phim - Oxcarbazepine
Stresam
Stresam - SĐK VN-13888-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stresam Viên nang - Etifoxine Hydrochloride
Nivalin
Nivalin - SĐK VN-17334-13 - Thuốc hướng tâm thần. Nivalin Dung dịch tiêm - Galantamin hydrobromid 5mg/ml
Levpiram
Levpiram - SĐK VD-25092-16 - Thuốc hướng tâm thần. Levpiram Viên nén bao phim - Levetiracetam 500mg
Nivalin
Nivalin - SĐK VN-17333-13 - Thuốc hướng tâm thần. Nivalin Dung dịch tiêm - Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml
Nedaryl 4
Nedaryl 4 - SĐK VD-23440-15 - Thuốc hướng tâm thần. Nedaryl 4 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4 mg
Nimotop
Nimotop - SĐK VN-20232-17 - Thuốc hướng tâm thần. Nimotop Viên nén bao phim - Nimodipin 30mg
Dalyric
Dalyric - SĐK VD-25091-16 - Thuốc hướng tâm thần. Dalyric Viên nang cứng - Pregabalin 75mg








