Danh sách

Nivalin

0
Nivalin - SĐK VN-17333-13 - Thuốc hướng tâm thần. Nivalin Dung dịch tiêm - Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml
Thuốc Nedaryl 4 - SĐK VD-23440-15

Nedaryl 4

0
Nedaryl 4 - SĐK VD-23440-15 - Thuốc hướng tâm thần. Nedaryl 4 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4 mg
Thuốc Nimotop - SĐK VN-20232-17

Nimotop

0
Nimotop - SĐK VN-20232-17 - Thuốc hướng tâm thần. Nimotop Viên nén bao phim - Nimodipin 30mg
Thuốc Dalyric - SĐK VD-25091-16

Dalyric

0
Dalyric - SĐK VD-25091-16 - Thuốc hướng tâm thần. Dalyric Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Thuốc Pettinari - SĐK VD-21065-14

Pettinari

0
Pettinari - SĐK VD-21065-14 - Thuốc hướng tâm thần. Pettinari Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Thuốc Agihistine 16 - SĐK VD-29650-18

Agihistine 16

0
Agihistine 16 - SĐK VD-29650-18 - Thuốc hướng tâm thần. Agihistine 16 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 16 mg
Thuốc Remeron 30 - SĐK VN-13787-11

Remeron 30

0
Remeron 30 - SĐK VN-13787-11 - Thuốc hướng tâm thần. Remeron 30 Viên nén bao phim - Mirtazapine
Thuốc Agihistine 8 - SĐK VD-28819-18

Agihistine 8

0
Agihistine 8 - SĐK VD-28819-18 - Thuốc hướng tâm thần. Agihistine 8 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 8 mg
Thuốc Spasticon - SĐK VD-21393-14

Spasticon

0
Spasticon - SĐK VD-21393-14 - Thuốc hướng tâm thần. Spasticon Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Thuốc Superbrain - SĐK VD-21694-14

Superbrain

0
Superbrain - SĐK VD-21694-14 - Thuốc hướng tâm thần. Superbrain Viên nén bao phim - Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg