Trang chủ 2020
Danh sách
Nivalin
Nivalin - SĐK VN-17333-13 - Thuốc hướng tâm thần. Nivalin Dung dịch tiêm - Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml
Nedaryl 4
Nedaryl 4 - SĐK VD-23440-15 - Thuốc hướng tâm thần. Nedaryl 4 Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4 mg
Nimotop
Nimotop - SĐK VN-20232-17 - Thuốc hướng tâm thần. Nimotop Viên nén bao phim - Nimodipin 30mg
Dalyric
Dalyric - SĐK VD-25091-16 - Thuốc hướng tâm thần. Dalyric Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Pettinari
Pettinari - SĐK VD-21065-14 - Thuốc hướng tâm thần. Pettinari Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 500mg
Agihistine 16
Agihistine 16 - SĐK VD-29650-18 - Thuốc hướng tâm thần. Agihistine 16 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 16 mg
Remeron 30
Remeron 30 - SĐK VN-13787-11 - Thuốc hướng tâm thần. Remeron 30 Viên nén bao phim - Mirtazapine
Agihistine 8
Agihistine 8 - SĐK VD-28819-18 - Thuốc hướng tâm thần. Agihistine 8 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 8 mg
Spasticon
Spasticon - SĐK VD-21393-14 - Thuốc hướng tâm thần. Spasticon Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Superbrain
Superbrain - SĐK VD-21694-14 - Thuốc hướng tâm thần. Superbrain Viên nén bao phim - Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg







