Danh sách

Thuốc Histudon - SĐK VD-23107-15

Histudon

0
Histudon - SĐK VD-23107-15 - Thuốc hướng tâm thần. Histudon Dung dịch uống - Piracetam 200 mg/1 ml
Thuốc Carbatol-200 - SĐK VN-16077-12

Carbatol-200

0
Carbatol-200 - SĐK VN-16077-12 - Thuốc hướng tâm thần. Carbatol-200 Viên nén - Carbamazepine
Thuốc Atarax - SĐK VN-9222-04

Atarax

0
Atarax - SĐK VN-9222-04 - Thuốc hướng tâm thần. Atarax Viên nén - Hydroxyzine
Thuốc Neuractine 2 mg - SĐK VD-24267-16

Neuractine 2 mg

0
Neuractine 2 mg - SĐK VD-24267-16 - Thuốc hướng tâm thần. Neuractine 2 mg Viên nén bao phim - Eszopiclon 2mg
Thuốc Encorate - SĐK VN-16379-13

Encorate

0
Encorate - SĐK VN-16379-13 - Thuốc hướng tâm thần. Encorate Viên nén bao phim tan trong ruột - Natri Valproate 200mg
Thuốc Encorate Chrono 500 - SĐK VN-11330-10

Encorate Chrono 500

0
Encorate Chrono 500 - SĐK VN-11330-10 - Thuốc hướng tâm thần. Encorate Chrono 500 Viên nén bao phim phóng thích kéo dài - Natri Valproate; Valproic acid
Thuốc Stilnox - SĐK VN-15627-12

Stilnox

0
Stilnox - SĐK VN-15627-12 - Thuốc hướng tâm thần. Stilnox Viên nén bao phim - Zolpidem tartrate

Tanganil 500mg

0
Tanganil 500mg - SĐK VN-18066-14 - Thuốc hướng tâm thần. Tanganil 500mg Dung dịch tiêm tĩnh mạch - Acetyl leucin 500mg/5ml
Thuốc Capriles - SĐK VD-26814-17

Capriles

0
Capriles - SĐK VD-26814-17 - Thuốc hướng tâm thần. Capriles Dung dịch - Mỗi 10ml chứa Piracetam 800 mg
Thuốc Vintanyl - SĐK VD-20275-136

Vintanyl

0
Vintanyl - SĐK VD-20275-136 - Thuốc hướng tâm thần. Vintanyl Viên nén dài - N-Acetyl-DL-Leucin 500mg