Trang chủ 2020
Danh sách
Fluozac
Fluozac - SĐK VD-31684-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fluozac Viên nang cứng (xanh-trắng) - Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) 20mg
Fycompa 8 mg
Fycompa 8 mg - SĐK VN3-152-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fycompa 8 mg Viên nén bao phim - Perampanel 8mg
Gabaneutril 100
Gabaneutril 100 - SĐK VD-32261-19 - Thuốc hướng tâm thần. Gabaneutril 100 Viên nang cứng - Gabapentin 100mg
Gabatin
Gabatin - SĐK VD-31489-19 - Thuốc hướng tâm thần. Gabatin Dung dịch uống - Mỗi ml chứa Gabapentin 50mg
Gabcure
Gabcure - SĐK VN-21740-19 - Thuốc hướng tâm thần. Gabcure Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Galremin 8mg
Galremin 8mg - SĐK VD-32193-19 - Thuốc hướng tâm thần. Galremin 8mg Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8mg
Cinpizin
Cinpizin - SĐK VD-32242-19 - Thuốc hướng tâm thần. Cinpizin Viên nang cứng - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Garnotal 10
Garnotal 10 - SĐK VD-31519-19 - Thuốc hướng tâm thần. Garnotal 10 Viên nén - Phenobarbital 10 mg
Citicoline 500mg/4ml
Citicoline 500mg/4ml - SĐK VD-32526-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicoline 500mg/4ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 4 ml dung dịch tiêm chứa Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500 mg
Hania
Hania - SĐK VN-21771-19 - Thuốc hướng tâm thần. Hania Viên nén bao phim - Donepezil hydrochlorid 10mg