Danh sách

Thuốc Eslo-20 - SĐK VN-19473-15

Eslo-20

0
Eslo-20 - SĐK VN-19473-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Thuốc Eslo-10 - SĐK VN-19472-15

Eslo-10

0
Eslo-10 - SĐK VN-19472-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10mg
Thuốc Champix - SĐK VN-14767-12

Champix

0
Champix - SĐK VN-14767-12 - Thuốc hướng tâm thần. Champix Viên nén - Varenicline (dạng muối tartrate)
Thuốc Fycompa 2 mg - SĐK VN3-150-19

Fycompa 2 mg

0
Fycompa 2 mg - SĐK VN3-150-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fycompa 2 mg Viên nén bao phim - Perampanel 2mg
Thuốc Dobacitil - SĐK VD-14424-11

Dobacitil

0
Dobacitil - SĐK VD-14424-11 - Thuốc hướng tâm thần. Dobacitil Viên nén bao phim - Citicoline 500mg dưới dạng Natri citicolin
Thuốc Futaton - SĐK VD-24456-16

Futaton

0
Futaton - SĐK VD-24456-16 - Thuốc hướng tâm thần. Futaton Viên nén bao phim - Mirtazapin 30 mg
Thuốc Tenaspec - SĐK VD-22560-15

Tenaspec

0
Tenaspec - SĐK VD-22560-15 - Thuốc hướng tâm thần. Tenaspec Viên nang mềm - Choline alfoscerate 800mg
Thuốc Semirad - SĐK VN-17777-14

Semirad

0
Semirad - SĐK VN-17777-14 - Thuốc hướng tâm thần. Semirad Viên nén bao phim - Nicergoline 10mg
Thuốc Champix - SĐK VN-14766-12

Champix

0
Champix - SĐK VN-14766-12 - Thuốc hướng tâm thần. Champix Viên nén - Varenicline (dạng muối tartrate)
Thuốc Davinfort-800 mg - SĐK VD-22873-15

Davinfort-800 mg

0
Davinfort-800 mg - SĐK VD-22873-15 - Thuốc hướng tâm thần. Davinfort-800 mg Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Piracetam 800 mg