Trang chủ 2020
Danh sách
Lilonton
Lilonton - SĐK VN-21961-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lilonton Dung dịch tiêm - Piracetam 1000mg/5ml
Topamax
Topamax - SĐK VN-20301-17 - Thuốc hướng tâm thần. Topamax Viên nén bao phim - Topiramat 25mg
Lamictal 25mg
Lamictal 25mg - SĐK VN-15906-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 25mg Viên nén - Lamotrigine
Lamictal 100mg
Lamictal 100mg - SĐK VN-15905-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 100mg Viên nén - Lamotrigine
Eslo-20
Eslo-20 - SĐK VN-19473-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Eslo-10
Eslo-10 - SĐK VN-19472-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10mg
Champix
Champix - SĐK VN-14767-12 - Thuốc hướng tâm thần. Champix Viên nén - Varenicline (dạng muối tartrate)
Fycompa 2 mg
Fycompa 2 mg - SĐK VN3-150-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fycompa 2 mg Viên nén bao phim - Perampanel 2mg
Dobacitil
Dobacitil - SĐK VD-14424-11 - Thuốc hướng tâm thần. Dobacitil Viên nén bao phim - Citicoline 500mg dưới dạng Natri citicolin
Futaton
Futaton - SĐK VD-24456-16 - Thuốc hướng tâm thần. Futaton Viên nén bao phim - Mirtazapin 30 mg









