Danh sách

Thuốc Lilonton - SĐK VN-21961-19

Lilonton

0
Lilonton - SĐK VN-21961-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lilonton Dung dịch tiêm - Piracetam 1000mg/5ml
Thuốc Topamax - SĐK VN-20301-17

Topamax

0
Topamax - SĐK VN-20301-17 - Thuốc hướng tâm thần. Topamax Viên nén bao phim - Topiramat 25mg
Thuốc Lamictal 25mg - SĐK VN-15906-12

Lamictal 25mg

0
Lamictal 25mg - SĐK VN-15906-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 25mg Viên nén - Lamotrigine
Thuốc Lamictal 100mg - SĐK VN-15905-12

Lamictal 100mg

0
Lamictal 100mg - SĐK VN-15905-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 100mg Viên nén - Lamotrigine
Thuốc Eslo-20 - SĐK VN-19473-15

Eslo-20

0
Eslo-20 - SĐK VN-19473-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Thuốc Eslo-10 - SĐK VN-19472-15

Eslo-10

0
Eslo-10 - SĐK VN-19472-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10mg
Thuốc Champix - SĐK VN-14767-12

Champix

0
Champix - SĐK VN-14767-12 - Thuốc hướng tâm thần. Champix Viên nén - Varenicline (dạng muối tartrate)
Thuốc Fycompa 2 mg - SĐK VN3-150-19

Fycompa 2 mg

0
Fycompa 2 mg - SĐK VN3-150-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fycompa 2 mg Viên nén bao phim - Perampanel 2mg
Thuốc Dobacitil - SĐK VD-14424-11

Dobacitil

0
Dobacitil - SĐK VD-14424-11 - Thuốc hướng tâm thần. Dobacitil Viên nén bao phim - Citicoline 500mg dưới dạng Natri citicolin
Thuốc Futaton - SĐK VD-24456-16

Futaton

0
Futaton - SĐK VD-24456-16 - Thuốc hướng tâm thần. Futaton Viên nén bao phim - Mirtazapin 30 mg