Trang chủ 2020
Danh sách
Vaco-piracetam 400
Vaco-piracetam 400 - SĐK VD-32980-19 - Thuốc hướng tâm thần. Vaco-piracetam 400 Viên nén - Piracetam 400 mg
Fabonxyl
Fabonxyl - SĐK VD-19797-13 - Thuốc hướng tâm thần. Fabonxyl Viên nang cứng - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Gardenal 10mg
Gardenal 10mg - SĐK VNA-4713-05 - Thuốc hướng tâm thần. Gardenal 10mg Viên nén - Phenobarbital
Venocity
Venocity - SĐK VN-22121-19 - Thuốc hướng tâm thần. Venocity Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg
β-Hist 16
β-Hist 16 - SĐK VN-22126-19 - Thuốc hướng tâm thần. β-Hist 16 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 16mg
Stacetam 800 mg
Stacetam 800 mg - SĐK VD-22231-5 - Thuốc hướng tâm thần. Stacetam 800 mg Viên nén bao phim - Piracetam 800 mg
Sertil 50
Sertil 50 - SĐK VN-12913-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 50 Viên nén bao phim - Sertraline hydrochloride
Sertil 100
Sertil 100 - SĐK VN-20459-17 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 100 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 100 mg
Midanium
Midanium - SĐK VN-22190-19 - Thuốc hướng tâm thần. Midanium Dung dịch tiêm - Midazolam 5mg/ml
Pagalin 150
Pagalin 150 - SĐK VD-30568-18 - Thuốc hướng tâm thần. Pagalin 150 Viên nang cứng - Pregabalin 150mg





