Danh sách

Lifecita 800 DT.

0
Lifecita 800 DT. - SĐK VD-33595-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lifecita 800 DT. Viên nén phân tán - Piracetam 800mg

Lyapi 100

0
Lyapi 100 - SĐK VD-33271-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lyapi 100 Viên nang cứng - Pregabalin 100mg

Mentcetam 800

0
Mentcetam 800 - SĐK VD-33447-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mentcetam 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg

Fepinram 800

0
Fepinram 800 - SĐK VN-22450-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fepinram 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg

Meyerhistin

0
Meyerhistin - SĐK VD-33829-19 - Thuốc hướng tâm thần. Meyerhistin Viên nén bao phim - Betahistin dihydroclorid 24mg

Fuxacetam

0
Fuxacetam - SĐK VD-33297-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fuxacetam Viên nén bao phim - Piracetam 800mg

Meyerlecetam-F

0
Meyerlecetam-F - SĐK VD-33832-19 - Thuốc hướng tâm thần. Meyerlecetam-F Viên nén bao phim - Levetiracetam 1000mg

Gabaneutril

0
Gabaneutril - SĐK VD-33804-19 - Thuốc hướng tâm thần. Gabaneutril Viên nang cứng - Gabapentin 300mg

Mianifax

0
Mianifax - SĐK VN-22458-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mianifax Dung dịch tiêm truyền - Nimodipin10mg/50ml

Galremin 12mg

0
Galremin 12mg - SĐK VD-33769-19 - Thuốc hướng tâm thần. Galremin 12mg Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 12mg