Trang chủ 2020
Danh sách
Cinnarizin
Cinnarizin - SĐK VD-33958-19 - Thuốc hướng tâm thần. Cinnarizin Viên nén - Cinnarizin 25mg
Ciramplex 10
Ciramplex 10 - SĐK VD-33375-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10 mg
Ciramplex 20
Ciramplex 20 - SĐK VD-33376-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg
Risperidone MKP 2
Risperidone MKP 2 - SĐK VD-23190-15 - Thuốc hướng tâm thần. Risperidone MKP 2 Viên nén bao phim - Risperidon 2mg
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin 500 mg/2ml - SĐK VD-33285-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 500 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Citicolin (tương đương 522,54 mg citicolin natri) 500 mg
Seroquel XR
Seroquel XR - SĐK VN-4977-10 - Thuốc hướng tâm thần. Seroquel XR Viên nén phóng thích kéo dài - Quetiapine
Citopam 20
Citopam 20 - SĐK VN-22477-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citopam 20 Viên nén - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20 mg
Reminyl
Reminyl - SĐK VN-18745-15 - Thuốc hướng tâm thần. Reminyl Viên nén bao phim - Galantamin (dưới dạng galatamin HBr) 4mg
Demencur 50
Demencur 50 - SĐK VD-33527-19 - Thuốc hướng tâm thần. Demencur 50 Viên nén bao phim - Pregabalin 50mg
Abanuro
Abanuro - SĐK VD-33352-19 - Thuốc hướng tâm thần. Abanuro Viên nén bao phim - Nicergolin 30mg

