Danh sách

Neocoline

0
Neocoline - SĐK VN-7233-02 - Thuốc hướng tâm thần. Neocoline Dung dịch tiêm - Citicoline

Nimotop IV

0
Nimotop IV - SĐK VN-9422-05 - Thuốc hướng tâm thần. Nimotop IV Dung dịch tiêm truyền - Nimodipine

Nertrobiine 800mg

0
Nertrobiine 800mg - SĐK VD-0347-06 - Thuốc hướng tâm thần. Nertrobiine 800mg Viên bao phim - Piracetam

Nodizine 25mg

0
Nodizine 25mg - SĐK V798-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Nodizine 25mg Viên nén bao phim - Cinnarizine

Memoril

0
Memoril - SĐK VN-9749-10 - Thuốc hướng tâm thần. Memoril Viên nén bao phim - Piracetam

Neurocol

0
Neurocol - SĐK VN-4999-10 - Thuốc hướng tâm thần. Neurocol Viên nén bao phim - Citicolin sodium

Mibeserc 16 mg

0
Mibeserc 16 mg - SĐK VD-30847-18 - Thuốc hướng tâm thần. Mibeserc 16 mg Viên nén bao phim - Betahistidine dihydroclorid 16mg

Morientes-50

0
Morientes-50 - SĐK VD-19663-13 - Thuốc hướng tâm thần. Morientes-50 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg

Naturimine

0
Naturimine - SĐK VD-30283-18 - Thuốc hướng tâm thần. Naturimine Viên nén - Dimenhydrinat 50mg

Nautisol

0
Nautisol - SĐK VN-9344-05 - Thuốc hướng tâm thần. Nautisol Viên nén - Prochlorperazine