Trang chủ 2020
Danh sách
Lifecita 800
Lifecita 800 - SĐK VD-30534-18 - Thuốc hướng tâm thần. Lifecita 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800 mg
Kwangmyungsulpidyl capsule
Kwangmyungsulpidyl capsule - SĐK VN-2456-06 - Thuốc hướng tâm thần. Kwangmyungsulpidyl capsule Viên nang-50mg - Sulpiride
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Lilonton Injection 3000mg/15ml - SĐK VN-21342-18 - Thuốc hướng tâm thần. Lilonton Injection 3000mg/15ml Dung dịch tiêm - Mỗi 15ml chứa Piracetam 3000mg
L Phenylalanine
L Phenylalanine - SĐK VN-8205-04 - Thuốc hướng tâm thần. L Phenylalanine Bột nguyên liệu - L-Phenylalanine
Limogil 100
Limogil 100 - SĐK VD-19411-13 - Thuốc hướng tâm thần. Limogil 100 Viên nén - Lamotrigin 100mg
Letram
Letram - SĐK VN-9680-10 - Thuốc hướng tâm thần. Letram Viên nén bao phim - Levetiracetam
Limogil 150
Limogil 150 - SĐK VD-18983-13 - Thuốc hướng tâm thần. Limogil 150 Viên nén - Lamotrigin 150mg
Letram
Letram - SĐK VN-9681-10 - Thuốc hướng tâm thần. Letram Viên nén bao phim - Levetiracetam
Levecetam 1000
Levecetam 1000 - SĐK VD-19410-13 - Thuốc hướng tâm thần. Levecetam 1000 Viên nén dài bao phim - Levetiracetam1000mg
Levetacis 1000
Levetacis 1000 - SĐK VD-30843-18 - Thuốc hướng tâm thần. Levetacis 1000 Viên nén bao phim - Levetiracetam 1000mg