Trang chủ 2020
Danh sách
Vertizon
Vertizon - SĐK VN-9761-05 - Thuốc hướng tâm thần. Vertizon Viên nén - Cinnarizine
Tesco-2
Tesco-2 - SĐK VN-5314-10 - Thuốc hướng tâm thần. Tesco-2 Viên nén bao phim - Risperidone
Vilcetin 10
Vilcetin 10 - SĐK VD-1985-06 - Thuốc hướng tâm thần. Vilcetin 10 Thuốc tiêm - Vinpocetine
Teveten 600
Teveten 600 - SĐK VN-10116-05 - Thuốc hướng tâm thần. Teveten 600 Viên nén bao phim - Eprosartan
Vilcetin 5
Vilcetin 5 - SĐK VD-2223-06 - Thuốc hướng tâm thần. Vilcetin 5 Viên nén - Vinpocetine
Tonsga
Tonsga - SĐK VD-30428-18 - Thuốc hướng tâm thần. Tonsga Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,78mg) 10mg
Vincaton 5mg
Vincaton 5mg - SĐK VNB-0968-01 - Thuốc hướng tâm thần. Vincaton 5mg Viên nén - Vinpocetine
Topgalin 75
Topgalin 75 - SĐK VD-30900-18 - Thuốc hướng tâm thần. Topgalin 75 Viên nang cứng - Pregabalin 75 mg
Vincolin 1000
Vincolin 1000 - SĐK VD-1291-06 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin 1000 Dung dịch tiêm - Citicoline sodium
Tranxene
Tranxene - SĐK VN-6997-02 - Thuốc hướng tâm thần. Tranxene Viên nang - Clorazepate