Danh sách

Flutonin 10

0
Flutonin 10 - SĐK VD-19181-13 - Thuốc hướng tâm thần. Flutonin 10 Viên nang cứng - Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 10 mg

Haloperidol 1,5mg

0
Haloperidol 1,5mg - SĐK VNB-0435-03 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5mg Viên nén - Haloperidol

Flutonin 20

0
Flutonin 20 - SĐK VD-19182-13 - Thuốc hướng tâm thần. Flutonin 20 Viên nang cứng - Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20 mg

Haloperidol 1,5mg

0
Haloperidol 1,5mg - SĐK VNB-0476-03 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5mg Viên nang - Haloperidol

Flutonin 20

0
Flutonin 20 - SĐK VD-19182-13 - Thuốc hướng tâm thần. Flutonin 20 Viên nang cứng - Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid) 20 mg

Haloperidol 1,5mg

0
Haloperidol 1,5mg - SĐK V971-H12-05 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 1,5mg Viên nén - Haloperidol

Gabena 10 Tablet

0
Gabena 10 Tablet - SĐK VN-21233-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gabena 10 Tablet Viên nén bao phim - Olanzapin 10mg

Gamalate B6

0
Gamalate B6 - SĐK VN1-298-10 - Thuốc hướng tâm thần. Gamalate B6 Dung dịch uống - Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl

Gamalate B6

0
Gamalate B6 - SĐK VN1-299-10 - Thuốc hướng tâm thần. Gamalate B6 Viên nén bao - Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl

Gardenal 10mg

0
Gardenal 10mg - SĐK VD-30531-18 - Thuốc hướng tâm thần. Gardenal 10mg Viên nén - Phenobarbital 10 mg