Danh sách

Ebixa

0
Ebixa - SĐK VN3-95-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ebixa Viên nén bao phim - Memantin (dưới dạng Mematin hydrochlorid 10mg) 8,31mg

Ebixa

0
Ebixa - SĐK VN3-96-18 - Thuốc hướng tâm thần. Ebixa Viên nén bao phim - Memantin (dưới dạng Mematin hydrochlorid 20mg) 16,62mg

Edxor

0
Edxor - SĐK VD-30476-18 - Thuốc hướng tâm thần. Edxor Viên nén - Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 37,5mg

Encephabol

0
Encephabol - SĐK VN-6938-02 - Thuốc hướng tâm thần. Encephabol Bột đông khô pha tiêm truyền - Pyritinol dihydrochloride

Encephabol

0
Encephabol - SĐK VN-6939-02 - Thuốc hướng tâm thần. Encephabol Viên nén bao đường - Pyritinol dihydrochloride

Encorate Chrono 200

0
Encorate Chrono 200 - SĐK VN-6412-02 - Thuốc hướng tâm thần. Encorate Chrono 200 Viên nén bao phim giải phóng chậm - Valproate sodium

Encorate Chrono 500

0
Encorate Chrono 500 - SĐK VN-6413-02 - Thuốc hướng tâm thần. Encorate Chrono 500 Viên nén bao phim giải phóng chậm - Valproate sodium

Enpir

0
Enpir - SĐK VN-2038-06 - Thuốc hướng tâm thần. Enpir Viên nang-400mg - Piracetam

EnpoceTin 5mg

0
EnpoceTin 5mg - SĐK VNB-2879-05 - Thuốc hướng tâm thần. EnpoceTin 5mg Viên nén - Vinpocetine

Esseton 1000

0
Esseton 1000 - SĐK VN-0206-06 - Thuốc hướng tâm thần. Esseton 1000 Dung dịch tiêm-1000mg/4ml - Citicoline