Danh sách

Bidilucil

0
Bidilucil - SĐK VD-19768-13 - Thuốc hướng tâm thần. Bidilucil Thuốc tiêm đông khô - Meclofenoxat hydroclorid lg

Bidilucil 250mg

0
Bidilucil 250mg - SĐK VNA-1441-04 - Thuốc hướng tâm thần. Bidilucil 250mg Viên nén bao phim - Meclofenoxate

Cafein 70mg/1ml

0
Cafein 70mg/1ml - SĐK H02-074-01 - Thuốc hướng tâm thần. Cafein 70mg/1ml Dung dịch tiêm - Caffeine

Cafein 70mg/ml

0
Cafein 70mg/ml - SĐK V25-H04-05 - Thuốc hướng tâm thần. Cafein 70mg/ml Thuốc tiêm - Caffeine

Carbatol-200

0
Carbatol-200 - SĐK VN-2053-06 - Thuốc hướng tâm thần. Carbatol-200 Viên nén không bao-200mg - Carbamazepine

Cavinton

0
Cavinton - SĐK VN-8749-04 - Thuốc hướng tâm thần. Cavinton Viên nén - Vinpocetine

Cavinton

0
Cavinton - SĐK VN-8750-04 - Thuốc hướng tâm thần. Cavinton Dung dịch tiêm - Vinpocetine

Cavinton forte

0
Cavinton forte - SĐK VN-7364-03 - Thuốc hướng tâm thần. Cavinton forte Viên nén - Vinpocetine

Cefzid 150mg

0
Cefzid 150mg - SĐK VD-1309-06 - Thuốc hướng tâm thần. Cefzid 150mg Viên nang - Buflomedil hydrochloride

Cenganyl

0
Cenganyl - SĐK VD-0696-06 - Thuốc hướng tâm thần. Cenganyl Viên nén - Acetyl-DL-Leucine, Calcium carbonate