Trang chủ 2020
Danh sách
Zentolox
Zentolox - SĐK VN-10846-10 - Thuốc khác. Zentolox Dung dịch tiêm - Pefloxacin mesylate dihydrate
Zentopicil CPC 1 500mg
Zentopicil CPC 1 500mg - SĐK VD-11767-10 - Thuốc khác. Zentopicil CPC 1 500mg - Ampicilin trihydrat tương đường 500mg Ampicillin
YB Fix
YB Fix - SĐK V237-H12-10 - Thuốc khác. YB Fix - Acid boric, Kali nhôm sulfat, Berberin clorid, Menthol, thymol
Zepilen
Zepilen - SĐK VN-11191-10 - Thuốc khác. Zepilen Bột pha tiêm - Cefazolin natri
YB Fix
YB Fix - SĐK V237-H12-10 - Thuốc khác. YB Fix Thuốc bột dùng ngoài - Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, Menthol, thymol
Zhu Zhu
Zhu Zhu - SĐK V125-H12-10 - Thuốc khác. Zhu Zhu Si rô - Ðảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Hoài sơn, Hoàng liên, Sa nhân, Nhục đậu khấu, Mộc hương
Yêu thống hoàn
Yêu thống hoàn - SĐK V1215-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ
Zhu Zhu
Zhu Zhu - SĐK V125-H12-10 - Thuốc khác. Zhu Zhu - Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Hoài sơn, Hoàng liên, Sa nhân, Nhục đậu khấu, Mộc hương..
Yêu thống hoàn
Yêu thống hoàn - SĐK V1275-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ
Zidunat 125
Zidunat 125 - SĐK VD-10136-10 - Thuốc khác. Zidunat 125 - Cefuroxim 125mg