Danh sách

YB Fix

0
YB Fix - SĐK V237-H12-10 - Thuốc khác. YB Fix - Acid boric, Kali nhôm sulfat, Berberin clorid, Menthol, thymol

Zepilen

0
Zepilen - SĐK VN-11191-10 - Thuốc khác. Zepilen Bột pha tiêm - Cefazolin natri

YB Fix

0
YB Fix - SĐK V237-H12-10 - Thuốc khác. YB Fix Thuốc bột dùng ngoài - Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, Menthol, thymol

Zhu Zhu

0
Zhu Zhu - SĐK V125-H12-10 - Thuốc khác. Zhu Zhu Si rô - Ðảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Hoài sơn, Hoàng liên, Sa nhân, Nhục đậu khấu, Mộc hương

Yêu thống hoàn

0
Yêu thống hoàn - SĐK V1215-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ

Zhu Zhu

0
Zhu Zhu - SĐK V125-H12-10 - Thuốc khác. Zhu Zhu - Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Hoài sơn, Hoàng liên, Sa nhân, Nhục đậu khấu, Mộc hương..

Yêu thống hoàn

0
Yêu thống hoàn - SĐK V1275-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống hoàn - Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Thông thảo, Tục đoạn, Khương hoạt, Thiên ma, Hà thủ ô đỏ

Zidunat 125

0
Zidunat 125 - SĐK VD-10136-10 - Thuốc khác. Zidunat 125 - Cefuroxim 125mg

Yêu thống linh

0
Yêu thống linh - SĐK V960-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống linh - Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, Mật ong

Yêu thống linh

0
Yêu thống linh - SĐK V905-H12-10 - Thuốc khác. Yêu thống linh - Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, hoạt thạch, than hoạt