Trang chủ 2020
Danh sách
Selenium 10micrograms/ml
Selenium 10micrograms/ml - SĐK VN-21535-18 - Thuốc khác. Selenium 10micrograms/ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 10ml dung dịch chứa Selen (dưới dạng Selenit natri) 100mcg
Seo-Afonac injection
Seo-Afonac injection - SĐK VN-5631-10 - Thuốc khác. Seo-Afonac injection Thuốc bột tiêm - Ceftezole natri
Simulect
Simulect - SĐK VN-9685-05 - Thuốc khác. Simulect Thuốc bột pha tiêm - Basiliximab
Shining
Shining - SĐK VS-4960-16 - Thuốc khác. Shining Nước súc miệng - Mỗi 220ml dung dịch chứa Natri fluorid 44g
Shining
Shining - SĐK VS-4960-16 - Thuốc khác. Shining Nước súc miệng - Mỗi 220ml dung dịch chứa Natri fluorid 44g
Shuraten
Shuraten - SĐK VN-9704-10 - Thuốc khác. Shuraten Viên nang - Diacerhein
Sibetab
Sibetab - SĐK VD-19624-13 - Thuốc khác. Sibetab Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
Sibutine-15
Sibutine-15 - SĐK VN-5665-10 - Thuốc khác. Sibutine-15 Viên nang - Sibutramin HCl
Sinh địa phiến
Sinh địa phiến - SĐK VD-19534-13 - Thuốc khác. Sinh địa phiến dược liệu chế - Sinh địa
Sáng mắt
Sáng mắt - SĐK V93-H12-10 - Thuốc khác. Sáng mắt - Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Bạch linh, Trạch tả, Kỷ tử, Cúc hoa, ..