Danh sách

Viditon

0
Viditon - SĐK V528-H12-10 - Thuốc khác. Viditon Viên nang - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, thạch quyết minh, Mẫu đơn bì, Bạch linh, trạch tả, câu kỷ tử, cúc hoa, đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê

Viditon

0
Viditon - SĐK V529-H12-10 - Thuốc khác. Viditon Viên hoàn cứng - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, thạch quyết minh, Mẫu đơn bì, Bạch linh, trạch tả, câu kỷ tử, cúc hoa, đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê

Viditon

0
Viditon - SĐK V528-H12-10 - Thuốc khác. Viditon - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Thạch quyết minh, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê

Vettocilin

0
Vettocilin - SĐK VD-10678-10 - Thuốc khác. Vettocilin - Salbutamol sulfat tương đương 2 mg Salbutamol

Viditon

0
Viditon - SĐK V529-H12-10 - Thuốc khác. Viditon - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Thạch quyết minh, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê

Vị Thống kim đơn

0
Vị Thống kim đơn - SĐK V149-H12-10 - Thuốc khác. Vị Thống kim đơn Hoàn cứng - Ðảng sâm, Bạch truật, Thổ Phục linh, Trần bì, Bán hạ, Hoắc hương, Hậu phác

Vidoca

0
Vidoca - SĐK VD-11238-10 - Thuốc khác. Vidoca - Albendazol 400mg

Vị thống kim đơn

0
Vị thống kim đơn - SĐK V149-H12-10 - Thuốc khác. Vị thống kim đơn - Đảng sâm, Bạch truật, Thổ phục linh, Trần bì, Bán hạ, Hoắc hương, Hậu phác..

Vidocom

0
Vidocom - SĐK VD-11239-10 - Thuốc khác. Vidocom - Natri chondroitin sulfat, Cholin hydrotartrat, retinol palmitat, riboflavin, thiamin HCl

Vân nam bạch dược

0
Vân nam bạch dược - SĐK VN-10149-10 - Thuốc khác. Vân nam bạch dược Viên nang và viên hoàn - Viên nang Tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, loã quan thảo, bắc đậu căn; Viên hoàn xuyên sơn long, câu đằng