Danh sách

Vân mộc hương – F

0
Vân mộc hương - F - SĐK V620-H12-10 - Thuốc khác. Vân mộc hương - F - Vân mộc hương, hoàng liên

Vân nam bạch dược

0
Vân nam bạch dược - SĐK VN-10149-10 - Thuốc khác. Vân nam bạch dược Viên nang và viên hoàn - Viên nang Tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, loã quan thảo, bắc đậu căn; Viên hoàn xuyên sơn long, câu đằng

Vân nam bạch dược

0
Vân nam bạch dược - SĐK VN-10148-10 - Thuốc khác. Vân nam bạch dược Thuốc phun sương dùng ngoài da - Lọ aerosol tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, lão quan thảo, bắc đậu căn; Lọ Baoxianye xuyên sơn long, câu đằng

Vạn tiên đầu thống tán

0
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán Thuốc bột uống - Bạch chỉ, Bạch truật, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, Bạch thược, sài hồ

Vạn tiên đầu thống tán

0
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán - Bạch chỉ, Bạch truật, Xuyên khung, Hương phụ, Ngải cứu, bạch thược, Sài hồ

Vancostad 1gam

0
Vancostad 1gam - SĐK VD-10663-10 - Thuốc khác. Vancostad 1gam - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam

Vancostad 500mg

0
Vancostad 500mg - SĐK VD-10664-10 - Thuốc khác. Vancostad 500mg - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg

Vartel

0
Vartel - SĐK VD-11199-10 - Thuốc khác. Vartel - Trimetazidin.2HCl 20mg

Vaspycar

0
Vaspycar - SĐK VD-11883-10 - Thuốc khác. Vaspycar - Trimetazidin dihdroclorid 20mg

Truy phong tái tạo tinh

0
Truy phong tái tạo tinh - SĐK V1420-H12-10 - Thuốc khác. Truy phong tái tạo tinh - nhân sâm, đương quy, tần giao, mạch môn, xuyên khung, ngũ vị tử, bạch chỉ, ngô thù du