Danh sách

Valian-X

0
Valian-X - SĐK VN-10404-10 - Thuốc khác. Valian-X Viên nang mềm - chiết xuất valerian 445mg tương đương 2g rễ khô

Valsartan Stada 320 mg

0
Valsartan Stada 320 mg - SĐK VD-11977-10 - Thuốc khác. Valsartan Stada 320 mg - Valsartan 320mg

Vân mộc hương – F

0
Vân mộc hương - F - SĐK V620-H12-10 - Thuốc khác. Vân mộc hương - F - Vân mộc hương, hoàng liên

Vân nam bạch dược

0
Vân nam bạch dược - SĐK VN-10149-10 - Thuốc khác. Vân nam bạch dược Viên nang và viên hoàn - Viên nang Tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, loã quan thảo, bắc đậu căn; Viên hoàn xuyên sơn long, câu đằng

Vân nam bạch dược

0
Vân nam bạch dược - SĐK VN-10148-10 - Thuốc khác. Vân nam bạch dược Thuốc phun sương dùng ngoài da - Lọ aerosol tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, lão quan thảo, bắc đậu căn; Lọ Baoxianye xuyên sơn long, câu đằng

Vạn tiên đầu thống tán

0
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán Thuốc bột uống - Bạch chỉ, Bạch truật, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, Bạch thược, sài hồ

Vạn tiên đầu thống tán

0
Vạn tiên đầu thống tán - SĐK V449-H12-10 - Thuốc khác. Vạn tiên đầu thống tán - Bạch chỉ, Bạch truật, Xuyên khung, Hương phụ, Ngải cứu, bạch thược, Sài hồ

Vancostad 1gam

0
Vancostad 1gam - SĐK VD-10663-10 - Thuốc khác. Vancostad 1gam - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 1gam

Vancostad 500mg

0
Vancostad 500mg - SĐK VD-10664-10 - Thuốc khác. Vancostad 500mg - Vancomycin hydroclorid tương đương Vancomycin 500mg

Trovitfor

0
Trovitfor - SĐK VN-10068-10 - Thuốc khác. Trovitfor Dung dịch tiêm - Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin