Trang chủ 2020
Danh sách
Tragentab
Tragentab - SĐK VD-10685-10 - Thuốc khác. Tragentab - Domperidon maleat tương đương với Domperidon 10mg
Tramadol Capsules BP 50mg
Tramadol Capsules BP 50mg - SĐK VN-10456-10 - Thuốc khác. Tramadol Capsules BP 50mg Viên nang - Tramadol HCl
Tramain-100
Tramain-100 - SĐK VN-10131-10 - Thuốc khác. Tramain-100 Viên nang - Tramadol HCl
Tráng dương kiện thận tinh
Tráng dương kiện thận tinh - SĐK V438-H12-10 - Thuốc khác. Tráng dương kiện thận tinh Hoàn cứng - Đảng sâm, phá cố chỉ, Sơn thù, Hoài sơn, câu kỷ tử, quế nhục, Đương quy, thục địa, liên tu, hà thủ ô đỏ, ba kích
Tráng dương kiện thận tinh
Tráng dương kiện thận tinh - SĐK V438-H12-10 - Thuốc khác. Tráng dương kiện thận tinh - Đảng sâm, Phá cố chỉ, Sơn thù, Hoài sơn, Câu kỷ tử, Quế nhục, Đương qui, Thục địa, Liên tu, Hà thủ ô đỏ, Ba kích
Tuần hoàn não Thái Dương
Tuần hoàn não Thái Dương - SĐK V103-H12-10 - Thuốc khác. Tuần hoàn não Thái Dương Thuốc nước - Cao lá Bạch quả, cao đặc đinh lăng
Tráng thận hải mã hoàn
Tráng thận hải mã hoàn - SĐK V836-H12-10 - Thuốc khác. Tráng thận hải mã hoàn Hoàn cứng - Hoài sơn, Thục địa, Thạch hộc, Câu kỷ tử, Ba kích thiên, Táo nhục, Đỗ trọng bắc, Viễn chí, Quế, Mẫu đơn bì
Tráng thận hải mã hoàn
Tráng thận hải mã hoàn - SĐK V836-H12-10 - Thuốc khác. Tráng thận hải mã hoàn - Hoài sơn, Thục địa, Thạch hộc, Câu kỷ tử, Ba kích thiên, Táo nhục, Đỗ trọng bắc, Viễn chí, Quế, Mẫu đơn bì
Transkin
Transkin - SĐK VD-10458-10 - Thuốc khác. Transkin - Acid tranexamic 250mg/5ml
Tiêu viêm trị huyết trĩ
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ - Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..