Danh sách

Tragentab

0
Tragentab - SĐK VD-10685-10 - Thuốc khác. Tragentab - Domperidon maleat tương đương với Domperidon 10mg

Tramadol Capsules BP 50mg

0
Tramadol Capsules BP 50mg - SĐK VN-10456-10 - Thuốc khác. Tramadol Capsules BP 50mg Viên nang - Tramadol HCl

Tramain-100

0
Tramain-100 - SĐK VN-10131-10 - Thuốc khác. Tramain-100 Viên nang - Tramadol HCl

Tráng dương kiện thận tinh

0
Tráng dương kiện thận tinh - SĐK V438-H12-10 - Thuốc khác. Tráng dương kiện thận tinh Hoàn cứng - Đảng sâm, phá cố chỉ, Sơn thù, Hoài sơn, câu kỷ tử, quế nhục, Đương quy, thục địa, liên tu, hà thủ ô đỏ, ba kích

Tráng dương kiện thận tinh

0
Tráng dương kiện thận tinh - SĐK V438-H12-10 - Thuốc khác. Tráng dương kiện thận tinh - Đảng sâm, Phá cố chỉ, Sơn thù, Hoài sơn, Câu kỷ tử, Quế nhục, Đương qui, Thục địa, Liên tu, Hà thủ ô đỏ, Ba kích

Tuần hoàn não Thái Dương

0
Tuần hoàn não Thái Dương - SĐK V103-H12-10 - Thuốc khác. Tuần hoàn não Thái Dương Thuốc nước - Cao lá Bạch quả, cao đặc đinh lăng

Tráng thận hải mã hoàn

0
Tráng thận hải mã hoàn - SĐK V836-H12-10 - Thuốc khác. Tráng thận hải mã hoàn Hoàn cứng - Hoài sơn, Thục địa, Thạch hộc, Câu kỷ tử, Ba kích thiên, Táo nhục, Đỗ trọng bắc, Viễn chí, Quế, Mẫu đơn bì

Tráng thận hải mã hoàn

0
Tráng thận hải mã hoàn - SĐK V836-H12-10 - Thuốc khác. Tráng thận hải mã hoàn - Hoài sơn, Thục địa, Thạch hộc, Câu kỷ tử, Ba kích thiên, Táo nhục, Đỗ trọng bắc, Viễn chí, Quế, Mẫu đơn bì

Transkin

0
Transkin - SĐK VD-10458-10 - Thuốc khác. Transkin - Acid tranexamic 250mg/5ml

Tiêu viêm trị huyết trĩ

0
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ - Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..