Trang chủ 2020
Danh sách
Trà hoạt huyết – Bổ huyết – T/H
Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - SĐK V900-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - Thục địa, đương quy, ích mẫu, xuyên khung, ngưu tất, bạch thược, cỏ ngọt
Tiêu viêm xoang
Tiêu viêm xoang - SĐK V1143-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang - Bạch chỉ, thương nhĩ tử tế tân, bạc hà
Trà sinh mạch
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch Chè thuốc - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Trà sinh mạch
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Tinh dầu tràm Quảng bình
Tinh dầu tràm Quảng bình - SĐK V1195-H12-10 - Thuốc khác. Tinh dầu tràm Quảng bình - TD. Tràm 70% Eucalyptol
Tiphagastromain
Tiphagastromain - SĐK VD-11706-10 - Thuốc khác. Tiphagastromain - Procain hydroclorid, Tricanxi phosphat, canxi carbonat, nhôm hydroxyd
Tirokoon
Tirokoon - SĐK VN-11133-10 - Thuốc khác. Tirokoon Viên nén bao phim - Tiropramide Hydrochloride
Tiêu độc
Tiêu độc - SĐK V639-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu độc - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo