Danh sách

Tpbacxone

0
Tpbacxone - SĐK VD-11338-10 - Thuốc khác. Tpbacxone - Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam

Tiêu viêm trị huyết trĩ

0
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ Hoàn cứng - Hoè giác, A giao, Ðại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong

Trà bạch liên thảo

0
Trà bạch liên thảo - SĐK V1460-H12-10 - Thuốc khác. Trà bạch liên thảo - Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực

Tiêu viêm trị huyết trĩ

0
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ - Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..

Trà hoạt huyết – Bổ huyết – T/H

0
Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - SĐK V900-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - Thục địa, đương quy, ích mẫu, xuyên khung, ngưu tất, bạch thược, cỏ ngọt

Tiêu viêm xoang

0
Tiêu viêm xoang - SĐK V1143-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang - Bạch chỉ, thương nhĩ tử tế tân, bạc hà

Trà sinh mạch

0
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch Chè thuốc - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử

Tiêu viêm xoang P/H

0
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

Trà sinh mạch

0
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử

Tiên nữ cao

0
Tiên nữ cao - SĐK V564-H12-10 - Thuốc khác. Tiên nữ cao - Ngải cứu, Hương phụ, Thục địa, Đương quy, ích mẫu