Trang chủ 2020
Danh sách
Tam Thù hoàn
Tam Thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam Thù hoàn Hoàn cứng - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,
Tanaallery-F
Tanaallery-F - SĐK VD-12063-10 - Thuốc khác. Tanaallery-F - Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin 4mg
Tam thù hoàn
Tam thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam thù hoàn - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,..
Tăng sức
Tăng sức - SĐK VD-11797-10 - Thuốc khác. Tăng sức - Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong
Tâm tiên đơn
Tâm tiên đơn - SĐK V1051-H12-10 - Thuốc khác. Tâm tiên đơn - Thiên môn, Bá tử nhân, Táo nhân, Câu kỷ tử, Đương quy, Hoàng kỳ, Phục linh, Nhân sâm, Ngũ vị tử, Viễn chí..
Tamifuxim 125
Tamifuxim 125 - SĐK VD-10409-10 - Thuốc khác. Tamifuxim 125 - Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)
Tamisulprim 480
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11155-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Tamisulprim 480
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11156-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Tamisulprim 480
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11157-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
T- Dazer
T- Dazer - SĐK VD-10955-10 - Thuốc khác. T- Dazer - Seratiopeptidase 10mg