Trang chủ 2020
Danh sách
Synhylos
Synhylos - SĐK VN-11354-10 - Thuốc khác. Synhylos Viên nén bao phim - Losartan Kali, Hydrochlorothiazide
Synpraz 30
Synpraz 30 - SĐK VN-11338-10 - Thuốc khác. Synpraz 30 Viên nang - Lansoprazole (hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Tam thất bột
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất
Tam thất bột Phúc Hưng
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột
T – Lophe
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
T – Lophe
T - Lophe - SĐK VD-10880-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
T- Dazer
T- Dazer - SĐK VD-10955-10 - Thuốc khác. T- Dazer - Seratiopeptidase 10mg
T -Lophe
T -Lophe - SĐK VD-10882-10 - Thuốc khác. T -Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
Tắc kè
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi
Spiramycin 1,5M.IU
Spiramycin 1,5M.IU - SĐK VD-11153-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1,5M.IU - Spiramycin 1,5M.IU