Danh sách

Synhylos

0
Synhylos - SĐK VN-11354-10 - Thuốc khác. Synhylos Viên nén bao phim - Losartan Kali, Hydrochlorothiazide

Synpraz 30

0
Synpraz 30 - SĐK VN-11338-10 - Thuốc khác. Synpraz 30 Viên nang - Lansoprazole (hạt bao tan trong ruột 8,5%)

Tam thất bột

0
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột

T – Lophe

0
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

T – Lophe

0
T - Lophe - SĐK VD-10880-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

T- Dazer

0
T- Dazer - SĐK VD-10955-10 - Thuốc khác. T- Dazer - Seratiopeptidase 10mg

T -Lophe

0
T -Lophe - SĐK VD-10882-10 - Thuốc khác. T -Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

Tắc kè

0
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi

Spiramycin 1,5M.IU

0
Spiramycin 1,5M.IU - SĐK VD-11153-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1,5M.IU - Spiramycin 1,5M.IU