Trang chủ 2020
Danh sách
Tam thất bột
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất
Tam thất bột Phúc Hưng
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột
T – Lophe
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
T – Lophe
T - Lophe - SĐK VD-10880-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
T- Dazer
T- Dazer - SĐK VD-10955-10 - Thuốc khác. T- Dazer - Seratiopeptidase 10mg
T -Lophe
T -Lophe - SĐK VD-10882-10 - Thuốc khác. T -Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
Tắc kè
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi
Star lyso
Star lyso - SĐK VD-11107-10 - Thuốc khác. Star lyso - Lysozym hydroclorid 20mg, cetylpyridin clorid 1,5mg (dưới dạng Cetylpyridin clorid monohydrat 1,58mg)
Tắc kè
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi
Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin 1.500.000 IU - SĐK VD-10952-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 IU - Spiramycin 1.500.000 IU