Danh sách

Tam thất bột

0
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột

T – Lophe

0
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

T – Lophe

0
T - Lophe - SĐK VD-10880-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

T- Dazer

0
T- Dazer - SĐK VD-10955-10 - Thuốc khác. T- Dazer - Seratiopeptidase 10mg

T -Lophe

0
T -Lophe - SĐK VD-10882-10 - Thuốc khác. T -Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

Tắc kè

0
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi

Star lyso

0
Star lyso - SĐK VD-11107-10 - Thuốc khác. Star lyso - Lysozym hydroclorid 20mg, cetylpyridin clorid 1,5mg (dưới dạng Cetylpyridin clorid monohydrat 1,58mg)

Tắc kè

0
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi

Spiramycin 1.500.000 IU

0
Spiramycin 1.500.000 IU - SĐK VD-10952-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 IU - Spiramycin 1.500.000 IU