Trang chủ 2020
Danh sách
Stadmazol
Stadmazol - SĐK VD-11942-10 - Thuốc khác. Stadmazol - Clotrimazol 100 mg
Spibiotic 1.5 MIU
Spibiotic 1.5 MIU - SĐK VD-10976-10 - Thuốc khác. Spibiotic 1.5 MIU - Spiramycin 1,5 M.IU
Standacillin 500mg
Standacillin 500mg - SĐK VD-10261-10 - Thuốc khác. Standacillin 500mg - Ampicilin 500mg
Spiramycin 1,5M.IU
Spiramycin 1,5M.IU - SĐK VD-11153-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1,5M.IU - Spiramycin 1,5M.IU
Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin 1.500.000 IU - SĐK VD-10952-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 IU - Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin 1.500.000 UI
Spiramycin 1.500.000 UI - SĐK VD-10030-10 - Thuốc khác. Spiramycin 1.500.000 UI - Spiramycin 1.500.000 UI
Spiramycin 3.000.000 IU
Spiramycin 3.000.000 IU - SĐK VD-10014-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3.000.000 IU - Spiramycin 3.000.000 IU
Spiramycin 3.000.000 UI
Spiramycin 3.000.000 UI - SĐK VD-10031-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3.000.000 UI - Spiramycin 3.000.000 IU
Spiramycin 3M.IU
Spiramycin 3M.IU - SĐK VD-11154-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3M.IU - Spiramycin 3M.IU
Song long bổ tinh đơn
Song long bổ tinh đơn - SĐK V443-H12-10 - Thuốc khác. Song long bổ tinh đơn Hoàn cứng - Hà thủ ô đỏ, tắc kè, ích trí nhân, kim anh tử, đỗ trọng, dâm dương hoắc, tục đoạn, ba kích, thục địa, kỷ tử