Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 3M.IU
Spiramycin 3M.IU - SĐK VD-11154-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3M.IU - Spiramycin 3M.IU
Spiramycin 750.000 đvqt (I.U)
Spiramycin 750.000 đvqt (I.U) - SĐK VD-10478-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 đvqt (I.U) - Spiramycin 750.000 IU
Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI
Spiramycin 750000 IU
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU
Spivital nutri
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg
Song phụng điều kinh
Song phụng điều kinh - SĐK V1042-H12-10 - Thuốc khác. Song phụng điều kinh - ích mẫu, Đương qui, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch thược, Phục linh, Thục địa, Ngải cứu, Đại hoàng, Hương nhu
Sporidex distab 250 mg
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9% - SĐK VD-12017-10 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% - Sodium Chloride 0,9g