Danh sách

Spiramycin 3M.IU

0
Spiramycin 3M.IU - SĐK VD-11154-10 - Thuốc khác. Spiramycin 3M.IU - Spiramycin 3M.IU

Spiramycin 750.000 đvqt (I.U)

0
Spiramycin 750.000 đvqt (I.U) - SĐK VD-10478-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 đvqt (I.U) - Spiramycin 750.000 IU

Spiramycin 750.000 UI

0
Spiramycin 750.000 UI - SĐK VD-10964-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 UI - Spiramycin 750.000 UI

Spiramycin 750000 IU

0
Spiramycin 750000 IU - SĐK VD-10816-10 - Thuốc khác. Spiramycin 750000 IU - Spiramycin 750000 IU

Spiramycin TW3 1.5 M.IU

0
Spiramycin TW3 1.5 M.IU - SĐK VD-11168-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 1.5 M.IU - Spiramycin 1.500.000 IU

Spiramycin TW3 3M.IU

0
Spiramycin TW3 3M.IU - SĐK VD-11169-10 - Thuốc khác. Spiramycin TW3 3M.IU - Spiramycin 3.000.000 IU

Spivital nutri

0
Spivital nutri - SĐK VD-11453-10 - Thuốc khác. Spivital nutri - Tảo Spirulina 400 mg

Song phụng điều kinh

0
Song phụng điều kinh - SĐK V1042-H12-10 - Thuốc khác. Song phụng điều kinh - ích mẫu, Đương qui, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch thược, Phục linh, Thục địa, Ngải cứu, Đại hoàng, Hương nhu

Sporidex distab 250 mg

0
Sporidex distab 250 mg - SĐK VD-12024-10 - Thuốc khác. Sporidex distab 250 mg - Cephalexin BP tương đương 250 mg Cephalexin

Sodium chloride 0,9%

0
Sodium chloride 0,9% - SĐK VD-12017-10 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% - Sodium Chloride 0,9g