Trang chủ 2020
Danh sách
Saviloxic 15
Saviloxic 15 - SĐK VD-10399-10 - Thuốc khác. Saviloxic 15 - Meloxicam 15mg
Samatos PV
Samatos PV - SĐK V1211-H12-10 - Thuốc khác. Samatos PV - Cao khô hỗn hợp (Sinh địa, Sơn thù du, Mẫu đơn bì, Câu kỷ tử, Phục linh, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa..)
Savixin 500
Savixin 500 - SĐK VD-10225-10 - Thuốc khác. Savixin 500 - Cephalexin monohydrat tương ứng 500 mg Cephalexin khan
Sancinor 1g
Sancinor 1g - SĐK VN-11451-10 - Thuốc khác. Sancinor 1g Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride, L-Arginine
SCD Cefaclor 250mg
SCD Cefaclor 250mg - SĐK VD-10655-10 - Thuốc khác. SCD Cefaclor 250mg - Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor khan
Sankle eye drops
Sankle eye drops - SĐK VN-11267-10 - Thuốc khác. Sankle eye drops Dung dịch nhỏ măt - Sodium chondroitin sulfate, hypromellose 2910, sodium chloride, potassium chloride
Sanoformine
Sanoformine - SĐK VD-10710-10 - Thuốc khác. Sanoformine - Cốm Sanoformine 2000 mg chứa Đồng sulphat (khan) 40mg, Natri fluorid 40mg
Sapizo
Sapizo - SĐK VN-10819-10 - Thuốc khác. Sapizo Bột pha tiêm - Ampicillin Sodium, Sulbactam sodium
Sartanim-H
Sartanim-H - SĐK VN-10652-10 - Thuốc khác. Sartanim-H Viên nén bao phim - Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Sâm nhung hải mã tửu
Sâm nhung hải mã tửu - SĐK V309-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung hải mã tửu - Lộc nhung, nhân sâm, tắc kè, hải mã, thục địa, đương quy, xuyên khung,..