Trang chủ 2020
Danh sách
Rượu phong thấp
Rượu phong thấp - SĐK V401-H12-10 - Thuốc khác. Rượu phong thấp Rượu thuốc - Hy thiêm, Kê huyết đằng, Ngũ gia bì, Thổ phục linh
Rượu phong thấp
Rượu phong thấp - SĐK V401-H12-10 - Thuốc khác. Rượu phong thấp - Hy thiêm, Kê huyết đằng, Ngũ gia bì, Thổ phục linh
Rượu rắn
Rượu rắn - SĐK V604-H12-10 - Thuốc khác. Rượu rắn Rượu thuốc - Rắn biển bụng vàng khô, thục địa, đương qui, bạch truật, đảng sâm, bạch linh, bạch thược, long nhãn xuyên khung..
Rượu rắn
Rượu rắn - SĐK V604-H12-10 - Thuốc khác. Rượu rắn - Rắn biển bụng vàng khô, thục địa, đương qui, bạch truật, đảng sâm, bạch linh, bạch thược, long nhãn, xuyên khung..
Rượu tắc kè
Rượu tắc kè - SĐK V605-H12-10 - Thuốc khác. Rượu tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè khô, đương qui, thục địa, bạch thược, bạch linh, đảng sâm, dâm dương hoắc, long nhãn, bạch truật
Rượu tắc kè
Rượu tắc kè - SĐK V605-H12-10 - Thuốc khác. Rượu tắc kè - Tắc kè khô, đương qui, thục địa, bạch thược, bạch linh, đảng sâm, dâm dương hoắc, long nhãn, bạch truật..
Rượu thuốc ngũ gia bì
Rượu thuốc ngũ gia bì - SĐK V1376-H12-10 - Thuốc khác. Rượu thuốc ngũ gia bì - ngũ gia bì, thổ phục linh, trần bì
Rượu bổ tam thất
Rượu bổ tam thất - SĐK V573-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ tam thất Rượu thuốc - Tam thất củ, ngũ gia bì chân chim
Rượu thuốc phong thấp I
Rượu thuốc phong thấp I - SĐK V347-H12-10 - Thuốc khác. Rượu thuốc phong thấp I Rượu thuốc - Ngưu tất, tang chi, cẩu tích, kê huyết đằng, thiên niên kiện
Rolitamet 2/500
Rolitamet 2/500 - SĐK VD-11429-10 - Thuốc khác. Rolitamet 2/500 - Rosiglitazon 2 mg, Metformin hydroclorid 500 mg