Danh sách

Robmelox

0
Robmelox - SĐK VD-10129-10 - Thuốc khác. Robmelox - Meloxicam 7,5mg

Rượu bổ sâm A

0
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì

Robsel

0
Robsel - SĐK VD-11321-10 - Thuốc khác. Robsel - Acarbose 50 mg

Rượu bổ sâm quy

0
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì

Rocgel 1,2g

0
Rocgel 1,2g - SĐK VN-10008-10 - Thuốc khác. Rocgel 1,2g Hỗn dịch uống - Hydrated Aluminium oxide

Rượu bổ sâm quy

0
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì

Rogam Inj

0
Rogam Inj - SĐK VN-10209-10 - Thuốc khác. Rogam Inj Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium

Rolitamet 2/500

0
Rolitamet 2/500 - SĐK VD-11429-10 - Thuốc khác. Rolitamet 2/500 - Rosiglitazon 2 mg, Metformin hydroclorid 500 mg

Rolitamet 4/500

0
Rolitamet 4/500 - SĐK VD-11430-10 - Thuốc khác. Rolitamet 4/500 - Rosiglitazon 4 mg, metformin hyđroclorid 500 mg

Recombinant Human Erythropoietin for injection

0
Recombinant Human Erythropoietin for injection - SĐK VN-10362-10 - Thuốc khác. Recombinant Human Erythropoietin for injection Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Humant Erythropoietin