Trang chủ 2020
Danh sách
Robmelox
Robmelox - SĐK VD-10129-10 - Thuốc khác. Robmelox - Meloxicam 7,5mg
Rượu bổ sâm A
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì
Robsel
Robsel - SĐK VD-11321-10 - Thuốc khác. Robsel - Acarbose 50 mg
Rượu bổ sâm quy
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì
Rocgel 1,2g
Rocgel 1,2g - SĐK VN-10008-10 - Thuốc khác. Rocgel 1,2g Hỗn dịch uống - Hydrated Aluminium oxide
Rượu bổ sâm quy
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì
Rogam Inj
Rogam Inj - SĐK VN-10209-10 - Thuốc khác. Rogam Inj Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium
Rolitamet 2/500
Rolitamet 2/500 - SĐK VD-11429-10 - Thuốc khác. Rolitamet 2/500 - Rosiglitazon 2 mg, Metformin hydroclorid 500 mg
Rolitamet 4/500
Rolitamet 4/500 - SĐK VD-11430-10 - Thuốc khác. Rolitamet 4/500 - Rosiglitazon 4 mg, metformin hyđroclorid 500 mg
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Recombinant Human Erythropoietin for injection - SĐK VN-10362-10 - Thuốc khác. Recombinant Human Erythropoietin for injection Bột đông khô pha tiêm - Recombinant Humant Erythropoietin