Danh sách

Rabipril – 20

0
Rabipril - 20 - SĐK VN-10746-10 - Thuốc khác. Rabipril - 20 Viên nang - Rabeprazole Sodium

Pusadine

0
Pusadine - SĐK VD-10555-10 - Thuốc khác. Pusadine - Acid Fusidic 2%

PV Xoang

0
PV Xoang - SĐK V1505-H12-10 - Thuốc khác. PV Xoang - Bạc hà, bạch chỉ, hoàng kỳ, kim ngân hoa, phòng phong, tân di hoa, thương nhĩ tử, bạch truật

Pycaptin

0
Pycaptin - SĐK VD-10652-10 - Thuốc khác. Pycaptin - Captopril 25mg

Pyclin – 300

0
Pyclin - 300 - SĐK VD-11876-10 - Thuốc khác. Pyclin - 300 - Clindamycin HCl tương đương 300mg Clindamycin base

Pyme Ginmacton – F

0
Pyme Ginmacton - F - SĐK VD-11261-10 - Thuốc khác. Pyme Ginmacton - F - Cao Ginkgo biloba 80mg

Pyrazinamide 500mg

0
Pyrazinamide 500mg - SĐK VD-10632-10 - Thuốc khác. Pyrazinamide 500mg - Pyrazinamid 500 mg

Quần long

0
Quần long - SĐK V1438-H12-10 - Thuốc khác. Quần long - Đỗ trọng, Ba kích, Tần giao, Tang ky sinh, Thảo quyết minh, Kim anh, Đương quy, Liên tu

Quí phi

0
Quí phi - SĐK V1330-H12-10 - Thuốc khác. Quí phi - Dịch cất trầu không 25,9 gam

PP. Pharco Baz

0
PP. Pharco Baz - SĐK V293-H12-10 - Thuốc khác. PP. Pharco Baz Viên nén bao đường - Lá mã đề, lá actiso, quả chi tử