Danh sách

Quí phi

0
Quí phi - SĐK V1330-H12-10 - Thuốc khác. Quí phi - Dịch cất trầu không 25,9 gam

Quinax

0
Quinax - SĐK VN-10717-10 - Thuốc khác. Quinax Dung dịch nhỏ mắt - Sodium Azapentacene Polysulfonate

Rabefresh 20

0
Rabefresh 20 - SĐK VN-10660-10 - Thuốc khác. Rabefresh 20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol natri

Rabegard-20

0
Rabegard-20 - SĐK VN-11271-10 - Thuốc khác. Rabegard-20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium

Rabegil 20 Tablets

0
Rabegil 20 Tablets - SĐK VN-10936-10 - Thuốc khác. Rabegil 20 Tablets Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole sodium

Prostacare

0
Prostacare - SĐK VN-10406-10 - Thuốc khác. Prostacare viên nang mềm - chiết xuất quả Saw palmetto (Serenoa repens)

Rabemark 20

0
Rabemark 20 - SĐK VN-11177-10 - Thuốc khác. Rabemark 20 Viên nén tan trong ruột - Rabeprazol natri

Protecliv

0
Protecliv - SĐK VD-11174-10 - Thuốc khác. Protecliv - cao đặc nhân trần tía 150mg, Bột tảo Spirulina 150mg

Rabeprazole Stada 20mg

0
Rabeprazole Stada 20mg - SĐK VD-10769-10 - Thuốc khác. Rabeprazole Stada 20mg - Rabeprazol natri (vi hạt) 20mg

Prednisolon 5mg

0
Prednisolon 5mg - SĐK VD-11298-10 - Thuốc khác. Prednisolon 5mg - Prednisolon 5mg