Trang chủ 2020
Danh sách
Puregon
Puregon - SĐK VN-10560-10 - Thuốc khác. Puregon Dung dịch tiêm - Follitropin beta
Rabipril – 20
Rabipril - 20 - SĐK VN-10746-10 - Thuốc khác. Rabipril - 20 Viên nang - Rabeprazole Sodium
Pusadine
Pusadine - SĐK VD-10555-10 - Thuốc khác. Pusadine - Acid Fusidic 2%
PV Xoang
PV Xoang - SĐK V1505-H12-10 - Thuốc khác. PV Xoang - Bạc hà, bạch chỉ, hoàng kỳ, kim ngân hoa, phòng phong, tân di hoa, thương nhĩ tử, bạch truật
Pycaptin
Pycaptin - SĐK VD-10652-10 - Thuốc khác. Pycaptin - Captopril 25mg
Pyclin – 300
Pyclin - 300 - SĐK VD-11876-10 - Thuốc khác. Pyclin - 300 - Clindamycin HCl tương đương 300mg Clindamycin base
Pyme Ginmacton – F
Pyme Ginmacton - F - SĐK VD-11261-10 - Thuốc khác. Pyme Ginmacton - F - Cao Ginkgo biloba 80mg
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide 500mg - SĐK VD-10632-10 - Thuốc khác. Pyrazinamide 500mg - Pyrazinamid 500 mg
Quần long
Quần long - SĐK V1438-H12-10 - Thuốc khác. Quần long - Đỗ trọng, Ba kích, Tần giao, Tang ky sinh, Thảo quyết minh, Kim anh, Đương quy, Liên tu
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V169-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Viên bao đường - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè