Trang chủ 2020
Danh sách
Pyme FUCAN
Pyme FUCAN - SĐK VD-19118-13 - Thuốc khác. Pyme FUCAN Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg
Q-Rex Tab
Q-Rex Tab - SĐK VN-5630-10 - Thuốc khác. Q-Rex Tab Viên bao phim - Ginkgo biloba extract
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè,..
Quế chi
Quế chi - SĐK VD-30622-18 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi
Privent eye drops
Privent eye drops - SĐK VN-5541-10 - Thuốc khác. Privent eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen fumarate
Quinapril 10
Quinapril 10 - SĐK VD-30439-18 - Thuốc khác. Quinapril 10 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 10 mg
Prizine capsule
Prizine capsule - SĐK VN-21393-18 - Thuốc khác. Prizine capsule Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5mg
Quinapril 40
Quinapril 40 - SĐK VD-30440-18 - Thuốc khác. Quinapril 40 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 40 mg
Proctosone Sups
Proctosone Sups - SĐK VN-7580-03 - Thuốc khác. Proctosone Sups Thuốc đạn (viên đặt) - Cinchocaine hydrochloride, Esculin, Hydrocortisone, Neomycin
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Quy tỳ dưỡng tâm OPC - SĐK VD-30461-18 - Thuốc khác. Quy tỳ dưỡng tâm OPC Thuốc hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa cao đặc quy tỳ dưỡng tâm OPC 102mg (tương ứng với Bạch truật 64mg; Bạch linh 64mg; Viễn chí 6,4mg; Toan táo nhân 64mg; Long nhãn 64mg; Đương quy 6,4mg; Đại táo 16mg); Bột kép Quy tỳ dưỡng tâm OPC 112mg (tương ứng với Đảng sâm 32mg