Danh sách

Pylorex

0
Pylorex - SĐK VN-9872-10 - Thuốc khác. Pylorex Viên nén; viên nang - Tinidazole; Clarithromycine; Lanzoprazole

Pyme FUCAN

0
Pyme FUCAN - SĐK VD-19118-13 - Thuốc khác. Pyme FUCAN Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg

Pyme FUCAN

0
Pyme FUCAN - SĐK VD-19118-13 - Thuốc khác. Pyme FUCAN Viên nang cứng - Fluconazol 150 mg

Q-Rex Tab

0
Q-Rex Tab - SĐK VN-5630-10 - Thuốc khác. Q-Rex Tab Viên bao phim - Ginkgo biloba extract

Pressnadi

0
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè,..

Quế chi

0
Quế chi - SĐK VD-30622-18 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Privent eye drops

0
Privent eye drops - SĐK VN-5541-10 - Thuốc khác. Privent eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen fumarate

Quinapril 10

0
Quinapril 10 - SĐK VD-30439-18 - Thuốc khác. Quinapril 10 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 10 mg

Prizine capsule

0
Prizine capsule - SĐK VN-21393-18 - Thuốc khác. Prizine capsule Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5mg

Quinapril 40

0
Quinapril 40 - SĐK VD-30440-18 - Thuốc khác. Quinapril 40 Viên nén bao phim - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 40 mg