Trang chủ 2020
Danh sách
Phụ nữ hoàn nhan tố
Phụ nữ hoàn nhan tố - SĐK V324-H12-10 - Thuốc khác. Phụ nữ hoàn nhan tố Thuốc nước - ích mẫu, ngải cứu, Bạch chỉ, Đương quy, bán hạ, bồ công anh, hương phụ, Bạch thược, thương truật
Phudcelex 250mg
Phudcelex 250mg - SĐK VD-10350-10 - Thuốc khác. Phudcelex 250mg - Cephalexin 250mg
Phước Linh Hoá đàm kim đơn
Phước Linh Hoá đàm kim đơn - SĐK V1224-H12-10 - Thuốc khác. Phước Linh Hoá đàm kim đơn - Lá muồng, Hậu phác nam, Kim ngân hoa, Hắc sửu, Xa tiền tử
Phước Linh nhân trần thảo
Phước Linh nhân trần thảo - SĐK V432-H12-10 - Thuốc khác. Phước Linh nhân trần thảo - Nhân trần, bạch truật, phục linh, trư linh, trạch tả, xa tiền tử, đảng sâm, ý dĩ
Phước Linh nhân trần thảo
Phước Linh nhân trần thảo - SĐK V432-H12-10 - Thuốc khác. Phước Linh nhân trần thảo Thuốc nước - Nhân trần, Bạch truật, phục linh, trư linh, trạch tả, xa tiền tử, đảng sâm, ý dĩ
Phước sanh kiện nhi tố
Phước sanh kiện nhi tố - SĐK V1415-H12-10 - Thuốc khác. Phước sanh kiện nhi tố - Sinh địa, Liên nhục, Sa nhân, Đảng sâm,Trần bì, Hoàng kỳ, Bạch truật, Binh lang, Sơn tra
Phytobebe
Phytobebe - SĐK V1386-H12-10 - Thuốc khác. Phytobebe - Cao trầu không, cao hạt ngò, alpha-terpineol
Phytocare-D
Phytocare-D - SĐK VD-11950-10 - Thuốc khác. Phytocare-D - Ginkgo biloba extract 80 mg
Phytogyno
Phytogyno - SĐK V1029-H12-10 - Thuốc khác. Phytogyno - Alpha terpineol 1%
Phong tê thấp PV
Phong tê thấp PV - SĐK V1036-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp PV - Cao khô hỗn hợp (Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Đỗ trọng, Sinh địa..)