Danh sách

Ngoại cảm tán

0
Ngoại cảm tán - SĐK V448-H12-10 - Thuốc khác. Ngoại cảm tán - Tía tô, Cát cánh, Khương hoạt, Cát căn, Phòng phong, Hoàng cầm, Bạch chỉ

Negacef 250

0
Negacef 250 - SĐK VD-11873-10 - Thuốc khác. Negacef 250 - Cefuroxim 250mg (dạng Cefuroxim axetil)

Ngũ linh hoàn

0
Ngũ linh hoàn - SĐK V586-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ linh hoàn Hoàn cứng - Bạch truật, nhục quế, phục linh, trạch tả, trư linh

Nemeum

0
Nemeum - SĐK VD-10974-10 - Thuốc khác. Nemeum - Esomeprazol pellets (hàm lượng 8,5%) tương đương 20mg Esomeprazol

Ngũ linh hoàn

0
Ngũ linh hoàn - SĐK V586-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ linh hoàn - Bạch truật, Nhục quế, Phục linh, Trạch tả, Trư linh,

Neostesin

0
Neostesin - SĐK VN-10806-10 - Thuốc khác. Neostesin Bột đông khô để pha tiêm - Cyclic Somatostatin acetate

Ngũ tử diễn tông

0
Ngũ tử diễn tông - SĐK V300-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ tử diễn tông Rượu thuốc - Thỏ ty tử, câu kỷ tử, phúc bồn tử, ngũ vị tử, xa tiền tử

Neotonid

0
Neotonid - SĐK VD-11049-10 - Thuốc khác. Neotonid - Fluocinolon acetonide 2 mg, Neomycin sulfat 25 mg

Ngũ tử diễn tông

0
Ngũ tử diễn tông - SĐK V300-H12-10 - Thuốc khác. Ngũ tử diễn tông - Thỏ ty tử, câu kỷ tử, phúc bồn tử, ngũ vị tử, xa tiền tử

Nepicox

0
Nepicox - SĐK VN-10653-10 - Thuốc khác. Nepicox Bột đông khô pha tiêm - Pantoprazol Natri