Trang chủ 2020
Danh sách
Methionin
Methionin - SĐK VD-10705-10 - Thuốc khác. Methionin - Methionin 250mg
Midogan (cảm xuân quang)
Midogan (cảm xuân quang) - SĐK V583-H12-10 - Thuốc khác. Midogan (cảm xuân quang) Viên nang - Xuyên khung, khương hoạt, bạch chỉ, hoàng cầm, phòng phong, sinh địa, thương truật
Methionin 250mg
Methionin 250mg - SĐK VD-11363-10 - Thuốc khác. Methionin 250mg - Methionin 250mg
Midogan (Cảm xuân quang)
Midogan (Cảm xuân quang) - SĐK V583-H12-10 - Thuốc khác. Midogan (Cảm xuân quang) - Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật..
Methorfar 15
Methorfar 15 - SĐK VD-11551-10 - Thuốc khác. Methorfar 15 - Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Mildotac
Mildotac - SĐK VN-10071-10 - Thuốc khác. Mildotac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine
Metinim 500
Metinim 500 - SĐK VD-10196-10 - Thuốc khác. Metinim 500 - Metformin hydroclorid 500mg
Mimibon Soft cap
Mimibon Soft cap - SĐK VN-10300-10 - Thuốc khác. Mimibon Soft cap Viên nang mềm - Cao khô lá Ginkgo biloba
Metinim 850
Metinim 850 - SĐK VD-10197-10 - Thuốc khác. Metinim 850 - Metformin hydroclorid 850 mg
Medieucalyptol
Medieucalyptol - SĐK VD-11785-10 - Thuốc khác. Medieucalyptol - Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, TD. Gừng 0,5mg, TD. Tần 0,18mg