Danh sách

Maidons

0
Maidons - SĐK V527-H12-10 - Thuốc khác. Maidons Viên hoàn cứng - Độc hoạt, tang ký sinh, phòng phong, tần giao, tế tân, quế chi, ngưu tất, đỗ trọng, Đương quy, Bạch thược

Maidons

0
Maidons - SĐK V527-H12-10 - Thuốc khác. Maidons - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Đỗ trọng, Đương qui, Bạch thược

Makota

0
Makota - SĐK V555-H12-10 - Thuốc khác. Makota Hoàn cứng - Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, phục linh, trạch tả, phụ tử, quế,

Makota

0
Makota - SĐK V555-H12-10 - Thuốc khác. Makota - Thục địa, sơn thù, mẫu đơn bì,phục linh, trạch tả, phụ tử, quế..

Malafree

0
Malafree - SĐK VD-11995-10 - Thuốc khác. Malafree - Primaquin phosphat tương đương 15mg Primaquim

Malogel P

0
Malogel P - SĐK VD-10012-10 - Thuốc khác. Malogel P - Aluminium phosphat gel 20% 12,38g

Manginovim

0
Manginovim - SĐK V365-H12-10 - Thuốc khác. Manginovim Dung dịch dùng ngoài - Dịch chiết lá xoài, acid benzoic, camphor, menthol

Manginovim

0
Manginovim - SĐK V365-H12-10 - Thuốc khác. Manginovim - Dịch chiết lá Xoài, Acid benzoic, Camphor, Menthol

Mát gan giải độc hoàn

0
Mát gan giải độc hoàn - SĐK V307-H12-10 - Thuốc khác. Mát gan giải độc hoàn Hoàn cứng - Long đởm, Chi tử, Sinh địa, Sải hồ bắc, Kim ngân hoa, Bồ công anh

Mát gan giải độc hoàn

0
Mát gan giải độc hoàn - SĐK V307-H12-10 - Thuốc khác. Mát gan giải độc hoàn - Long đởm, Chi tử, Sinh địa, Sài hồ bắc, Kim ngân hoa, Bồ công anh,..