Trang chủ 2020
Danh sách
Lumbrotine
Lumbrotine - SĐK V1154-H12-10 - Thuốc khác. Lumbrotine - Giun đất (địa long), hoàng kỳ, đương qui, xích thược, xuyên khung, đào nhân, hồng hoa
Long quy sinh
Long quy sinh - SĐK V460-H12-10 - Thuốc khác. Long quy sinh Rượu thuốc - Gạc hươu, Đương quy, câu kỷ tử, long nhãn, ngưu tất, phá cố chỉ, đỗ trọng, ba kích, nhân sâm
Lurmonat
Lurmonat - SĐK VD-10906-10 - Thuốc khác. Lurmonat - Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
Long quy sinh
Long quy sinh - SĐK V460-H12-10 - Thuốc khác. Long quy sinh - Gạc hươu, đương qui, câu kỷ tử, long nhãn, ngưu tất, phá cố chỉ, đỗ trọng, ba kích, nhân sâm..
Luxnorlux
Luxnorlux - SĐK VD-11004-10 - Thuốc khác. Luxnorlux - Lysozyme clorid 90 mg
Lo-Niac
Lo-Niac - SĐK VD-11470-10 - Thuốc khác. Lo-Niac - Omeprazol 20 mg
Lysonic Cap
Lysonic Cap - SĐK VD-10832-10 - Thuốc khác. Lysonic Cap - Lysozym hydroclorid 90mg
Lopassi
Lopassi - SĐK V763-H12-10 - Thuốc khác. Lopassi - Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
Lysonic Soft
Lysonic Soft - SĐK VD-10833-10 - Thuốc khác. Lysonic Soft - Lysozym hydroclorid 90mg
Livobifido
Livobifido - SĐK VN-10947-10 - Thuốc khác. Livobifido viên nang cứng - Cao Cardus marianus