Trang chủ 2020
Danh sách
Lipeact 10
Lipeact 10 - SĐK VN-11407-10 - Thuốc khác. Lipeact 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg - SĐK VD-11914-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin
Lipiget 10mg
Lipiget 10mg - SĐK VN-11047-10 - Thuốc khác. Lipiget 10mg Viên nén - Artovastatin
Lincomycin capsules BP
Lincomycin capsules BP - SĐK VD-10472-10 - Thuốc khác. Lincomycin capsules BP - Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
Lipirate 160
Lipirate 160 - SĐK VD-10374-10 - Thuốc khác. Lipirate 160 - Fenofibrat 160mg
Lincomycin Hydrochloride capsules
Lincomycin Hydrochloride capsules - SĐK VN-10630-10 - Thuốc khác. Lincomycin Hydrochloride capsules Viên nang - Lincomycin Hydrochloride
Linh chi
Linh chi - SĐK V616-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - Linh chi
Linh chi – F
Linh chi - F - SĐK V716-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - F - Nấm Linh chi, Đương quy
Linh chi – L
Linh chi - L - SĐK V1359-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - L - Nấm Linh chi 500mg, Long nhãn 300mg, Đương quy 300mg
Linh chi bổ tâm huyết
Linh chi bổ tâm huyết - SĐK V1047-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi bổ tâm huyết - Linh chi, viễn chí, huyền sâm, bạch linh, đảng sâm, xuyên khung...