Danh sách

Lipeact 10

0
Lipeact 10 - SĐK VN-11407-10 - Thuốc khác. Lipeact 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-11914-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin

Lipiget 10mg

0
Lipiget 10mg - SĐK VN-11047-10 - Thuốc khác. Lipiget 10mg Viên nén - Artovastatin

Lincomycin capsules BP

0
Lincomycin capsules BP - SĐK VD-10472-10 - Thuốc khác. Lincomycin capsules BP - Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)

Lipirate 160

0
Lipirate 160 - SĐK VD-10374-10 - Thuốc khác. Lipirate 160 - Fenofibrat 160mg

Lincomycin Hydrochloride capsules

0
Lincomycin Hydrochloride capsules - SĐK VN-10630-10 - Thuốc khác. Lincomycin Hydrochloride capsules Viên nang - Lincomycin Hydrochloride

Linh chi

0
Linh chi - SĐK V616-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - Linh chi

Linh chi – F

0
Linh chi - F - SĐK V716-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - F - Nấm Linh chi, Đương quy

Linh chi – L

0
Linh chi - L - SĐK V1359-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - L - Nấm Linh chi 500mg, Long nhãn 300mg, Đương quy 300mg

Linh chi bổ tâm huyết

0
Linh chi bổ tâm huyết - SĐK V1047-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi bổ tâm huyết - Linh chi, viễn chí, huyền sâm, bạch linh, đảng sâm, xuyên khung...