Danh sách

Linh trĩ hoàn

0
Linh trĩ hoàn - SĐK V1138-H12-10 - Thuốc khác. Linh trĩ hoàn - Tần giao, Bạch truật, Đương quy, Đào nhân, Chỉ thực, Hạt bồ kết, Trạch tả, Địa du

Linorip

0
Linorip - SĐK VD-11648-10 - Thuốc khác. Linorip - Lisinopril 10mg

Lincomycin

0
Lincomycin - SĐK VN-11300-10 - Thuốc khác. Lincomycin viênnang - Lincomycin HCl

Lipeact

0
Lipeact - SĐK VN-11406-10 - Thuốc khác. Lipeact Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-10440-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin 500mg

Lipeact 10

0
Lipeact 10 - SĐK VN-11407-10 - Thuốc khác. Lipeact 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-11914-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin

Lipiget 10mg

0
Lipiget 10mg - SĐK VN-11047-10 - Thuốc khác. Lipiget 10mg Viên nén - Artovastatin

Lincomycin capsules BP

0
Lincomycin capsules BP - SĐK VD-10472-10 - Thuốc khác. Lincomycin capsules BP - Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)

Lipirate 160

0
Lipirate 160 - SĐK VD-10374-10 - Thuốc khác. Lipirate 160 - Fenofibrat 160mg