Trang chủ 2020
Danh sách
HP – Metine tab
HP - Metine tab - SĐK VD-10606-10 - Thuốc khác. HP - Metine tab - Trimebutin maleat 100mg
Hy Đan 500
Hy Đan 500 - SĐK V348-H12-10 - Thuốc khác. Hy Đan 500 Hoàn cứng - Hy thiêm, ngũ gia bì, bột mã tiền chế
HTien YBA
HTien YBA - SĐK V175-H12-10 - Thuốc khác. HTien YBA Si rô - Bạch truật, Hoàng kỳ, Ðảng sâm, Phục thần, Mộc hương, Trích Cam thảo, Đương quy,
Hy Đan 500
Hy Đan 500 - SĐK V348-H12-10 - Thuốc khác. Hy Đan 500 - Hy thiêm, Ngũ gia bì, bột Mã tiền chế
H’Tien-YBA
H'Tien-YBA - SĐK V175-H12-10 - Thuốc khác. H'Tien-YBA - Bạch truật, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Phục thần, Mộc hương, Trích cam thảo, đương quy,..
HTP-Encémin
HTP-Encémin - SĐK VD-11685-10 - Thuốc khác. HTP-Encémin - Nimodipin 30mg
Hudexa Eye Drops
Hudexa Eye Drops - SĐK VN-11256-10 - Thuốc khác. Hudexa Eye Drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethason
Hương liên
Hương liên - SĐK V495-H12-10 - Thuốc khác. Hương liên Viên nén - Hoàng liên, Mộc hương
Hương liên
Hương liên - SĐK V495-H12-10 - Thuốc khác. Hương liên - Hoàng liên, Mộc hương
Hồng huyết tố
Hồng huyết tố - SĐK V1218-H12-10 - Thuốc khác. Hồng huyết tố - Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Trần bì, Hoàng kỳ, Viễn chí, Táo nhân, Bạch thược, Bạch truật..