Danh sách

HP – Metine tab

0
HP - Metine tab - SĐK VD-10606-10 - Thuốc khác. HP - Metine tab - Trimebutin maleat 100mg

Hy Đan 500

0
Hy Đan 500 - SĐK V348-H12-10 - Thuốc khác. Hy Đan 500 Hoàn cứng - Hy thiêm, ngũ gia bì, bột mã tiền chế

HTien YBA

0
HTien YBA - SĐK V175-H12-10 - Thuốc khác. HTien YBA Si rô - Bạch truật, Hoàng kỳ, Ðảng sâm, Phục thần, Mộc hương, Trích Cam thảo, Đương quy,

Hy Đan 500

0
Hy Đan 500 - SĐK V348-H12-10 - Thuốc khác. Hy Đan 500 - Hy thiêm, Ngũ gia bì, bột Mã tiền chế

H’Tien-YBA

0
H'Tien-YBA - SĐK V175-H12-10 - Thuốc khác. H'Tien-YBA - Bạch truật, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Phục thần, Mộc hương, Trích cam thảo, đương quy,..

HTP-Encémin

0
HTP-Encémin - SĐK VD-11685-10 - Thuốc khác. HTP-Encémin - Nimodipin 30mg

Hudexa Eye Drops

0
Hudexa Eye Drops - SĐK VN-11256-10 - Thuốc khác. Hudexa Eye Drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethason

Hương liên

0
Hương liên - SĐK V495-H12-10 - Thuốc khác. Hương liên Viên nén - Hoàng liên, Mộc hương

Hương liên

0
Hương liên - SĐK V495-H12-10 - Thuốc khác. Hương liên - Hoàng liên, Mộc hương

Hồng huyết tố

0
Hồng huyết tố - SĐK V1218-H12-10 - Thuốc khác. Hồng huyết tố - Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Trần bì, Hoàng kỳ, Viễn chí, Táo nhân, Bạch thược, Bạch truật..