Trang chủ 2020
Danh sách
Hồng huyết tố
Hồng huyết tố - SĐK V1218-H12-10 - Thuốc khác. Hồng huyết tố - Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Trần bì, Hoàng kỳ, Viễn chí, Táo nhân, Bạch thược, Bạch truật..
Hồng khôi bổ não
Hồng khôi bổ não - SĐK V1175-H12-10 - Thuốc khác. Hồng khôi bổ não - Bạch thược, Lạc tiên, Cam thảo, Cát cánh, Mạch môn, Ngũ vị tử, Chi tử, Phục thần, Đảng sâm, Sa sâm, Đương quy, Sinh địa, Hắc táo nhân, Thiên môn, Hoàng bá, Thỏ ty tử, Hoàng liên, Viễn chí
Hồng khôi viêm gan
Hồng khôi viêm gan - SĐK V1176-H12-10 - Thuốc khác. Hồng khôi viêm gan - Sài hồ, Bạch linh, Đương quy, Cam thảo, Bạch thược, Bạc hà, Bạch truật, Diệp hạ châu
Hoàn thiên vương bổ tâm
Hoàn thiên vương bổ tâm - SĐK V923-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn thiên vương bổ tâm - Đan sâm, huyền sâm, đương qui, viễn chí, toan táo, đảng sâm, bá tử nhân, bạch linh, cát cánh, ngũ vị tử, cam thảo, mạch môn, thiên môn đông, địa hoàng
Hồng khôi Viêm xoang hoàn
Hồng khôi Viêm xoang hoàn - SĐK V968-H12-10 - Thuốc khác. Hồng khôi Viêm xoang hoàn - Tân di, Đương quy, Sài hồ, Chi tử, huyền sâm, Xuyên bối mẫu, Bạc hà, Kim ngân hoa, Tế tân, Kinh giới, Bạch linh
Hoàn tiêu độc TW3
Hoàn tiêu độc TW3 - SĐK V1369-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn tiêu độc TW3 - Sài đất, Kim ngân hoa, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh
Hồng nhan thuỷ
Hồng nhan thuỷ - SĐK V427-H12-10 - Thuốc khác. Hồng nhan thuỷ - Đương qui, ích mẫu, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Hoàn xích hương
Hoàn xích hương - SĐK V630-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn xích hương - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Hồng nhan thủy
Hồng nhan thủy - SĐK V427-H12-10 - Thuốc khác. Hồng nhan thủy Thuốc nước - Đương quy, ích mẫu, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Bạch thược, phục linh, Bạch truật, cam thảo
Hoàn phong tê thấp
Hoàn phong tê thấp - SĐK V543-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn phong tê thấp Hoàn mềm - Ngưu tất, ngũ gia bì, cẩu tích, hy thiêm, sinh địa, quế